CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2420Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Fengman Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320242000011 | 吉林丰满惠民村镇银行股份有限公司 |
| Huadian Huimin Rural Bank Co., Ltd. Yousheng Branch | 320242508060 | 桦甸惠民村镇银行股份有限公司优胜支行 |
| Jilin Fengman Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jilin Chaoyang Branch | 320242008064 | 吉林丰满惠民村镇银行股份有限公司吉林市朝阳支行 |
| Huadian Huimin Rural Bank Co., Ltd. Hongshi Branch | 320242508043 | 桦甸惠民村镇银行股份有限公司红石支行 |
| Jilin Chuanying Huimin Rural Bank Co., Ltd. Dadongmen Branch | 320242008097 | 吉林船营惠民村镇银行股份有限公司大东门支行 |
| Jilin Fengman Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jilin City Zijin Branch | 320242008056 | 吉林丰满惠民村镇银行股份有限公司吉林市紫金支行 |
| Jilin Fengman Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jilin City Hengdong Branch | 320242008030 | 吉林丰满惠民村镇银行股份有限公司吉林市恒东支行 |
| Jilin Fengman Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jilin City Vanke City Branch | 320242008021 | 吉林丰满惠民村镇银行股份有限公司吉林市万科城支行 |
| Huadian Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xin'an Branch | 320242508035 | 桦甸惠民村镇银行股份有限公司新安支行 |
| Jilin Chuanying Huimin Rural Bank Co., Ltd. Linjiangmen Branch | 320242008089 | 吉林船营惠民村镇银行股份有限公司临江门支行 |