CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2495Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjing Yuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320249500011 | 龙井榆银村镇银行股份有限公司 |
| Qingxu Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xugou Branch | 320161006024 | 清徐惠民村镇银行有限责任公司徐沟支行 |
| Jilin Fengman Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jilin City Taishan Branch | 320242008048 | 吉林丰满惠民村镇银行股份有限公司吉林市泰山支行 |
| Huadian Huimin Rural Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch | 320242508027 | 桦甸惠民村镇银行股份有限公司人民路支行 |
| Jilin Chuanying Huimin Rural Bank Co., Ltd. Yuebei Branch | 320242030042 | 吉林船营惠民村镇银行股份有限公司越北支行 |
| Jilin Fengman Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jilin City Hengshan Branch | 320242008072 | 吉林丰满惠民村镇银行股份有限公司吉林市恒山支行 |
| Jilin Chuanying Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320242008013 | 吉林船营惠民村镇银行股份有限公司 |
| Huadian Huimin Rural Bank Co., Ltd. Changsheng Street Branch | 320242508051 | 桦甸惠民村镇银行股份有限公司长胜街支行 |
| Jilin Changyi Yuyin Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320242000079 | 吉林昌邑榆银村镇银行股份有限公司营业部 |
| Huadian Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320242500016 | 桦甸惠民村镇银行股份有限公司 |