CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2494Mã khu vực
0081Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunchun Jilin Rural Bank Co., Ltd. | 320249400818 | 珲春吉银村镇银行股份有限公司 |
| Helong Dunyin Rural Bank Co., Ltd. | 320249600012 | 和龙敦银村镇银行股份有限公司 |
| Dunhua Jiangnan Rural Bank Co., Ltd. Yiyang Branch | 320249349627 | 敦化江南村镇银行股份有限公司亿洋支行 |
| Longjing Yuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320249500011 | 龙井榆银村镇银行股份有限公司 |
| Tumen Dunyin Rural Bank Co., Ltd. | 320249200018 | 图们敦银村镇银行股份有限公司 |
| Wangqing Herun Rural Bank Co., Ltd. | 320249700013 | 汪清和润村镇银行股份有限公司 |
| Wangqing Herun Rural Bank Co., Ltd. Central Branch | 320249700021 | 汪清和润村镇银行股份有限公司中心支行 |
| Yanji Herun Rural Bank Co., Ltd. | 320249000016 | 延吉和润村镇银行股份有限公司 |
| Yanji Herun Rural Bank Co., Ltd. Canhua Branch | 320249000024 | 延吉和润村镇银行股份有限公司参花支行 |
| Gujiao Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320161000085 | 古交市阜民村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.