CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2493Mã khu vực
4962Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dunhua Jiangnan Rural Bank Co., Ltd. Yiyang Branch | 320249349627 | 敦化江南村镇银行股份有限公司亿洋支行 |
| Antu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320249800014 | 安图农商村镇银行股份有限公司 |
| Dunhua Jiangnan Rural Bank Co., Ltd. Minxin Branch | 320249349619 | 敦化江南村镇银行股份有限公司民心支行 |
| Qingxu Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320161006008 | 清徐惠民村镇银行有限责任公司 |
| Loufan County Sanhe Rural Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 320161020019 | 娄烦县三禾村镇银行有限责任公司城关支行 |
| Tumen Dunyin Rural Bank Co., Ltd. | 320249200018 | 图们敦银村镇银行股份有限公司 |
| Yangqu County Huimin Rural Bank Co., Ltd. Huangzhai Branch | 320161000044 | 阳曲县汇民村镇银行有限责任公司黄寨支行 |
| Yanji Herun Rural Bank Co., Ltd. | 320249000016 | 延吉和润村镇银行股份有限公司 |
| Yanji Herun Rural Bank Co., Ltd. Canhua Branch | 320249000024 | 延吉和润村镇银行股份有限公司参花支行 |
| Loufan County Sanhe Rural Bank Co., Ltd. | 320161020002 | 娄烦县三禾村镇银行有限责任公司 |