CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2430Mã khu vực
6020Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Siping Tiedong Defeng Rural Bank Co., Ltd. Shiling Branch | 320243060206 | 四平铁东德丰村镇银行股份有限公司石岭支行 |
| Lishu Yuantai Rural Bank Co., Ltd. Wanfa Branch | 320243100047 | 梨树源泰村镇银行股份有限公司万发支行 |
| Siping Tiedong Defeng Rural Bank Co., Ltd. Shanmen Branch | 320243060302 | 四平铁东德丰村镇银行股份有限公司山门支行 |
| Siping Tiedong Defeng Rural Bank Co., Ltd. | 320243060100 | 四平铁东德丰村镇银行股份有限公司 |
| Siping Tiexi Dunyin Rural Bank Co., Ltd. | 320243010014 | 四平铁西敦银村镇银行股份有限公司 |
| Siping Tiedong Defeng Rural Bank Co., Ltd. Xinkailu Branch | 320243060409 | 四平铁东德丰村镇银行股份有限公司新开路支行 |
| Siping Liaohe Jiaoyin Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320243100119 | 四平辽河蛟银村镇银行股份有限公司营业部 |
| Yitong Yuyin Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320243200015 | 伊通榆银村镇银行股份有限公司营业部 |
| Benxi Tongsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320225100019 | 本溪同盛村镇银行股份有限公司 |
| Benxi Tongsheng Rural Bank Co., Ltd. Xiaoshi Branch | 320225100027 | 本溪同盛村镇银行股份有限公司小市支行 |