CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2431Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lishu Yuantai Rural Bank Co., Ltd. Wanfa Branch | 320243100047 | 梨树源泰村镇银行股份有限公司万发支行 |
| Siping Liaohe Jiaoyin Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320243100119 | 四平辽河蛟银村镇银行股份有限公司营业部 |
| Siping Tiedong Defeng Rural Bank Co., Ltd. Shiling Branch | 320243060206 | 四平铁东德丰村镇银行股份有限公司石岭支行 |
| Siping Tiedong Defeng Rural Bank Co., Ltd. | 320243060100 | 四平铁东德丰村镇银行股份有限公司 |
| Siping Tiedong Defeng Rural Bank Co., Ltd. Xinkailu Branch | 320243060409 | 四平铁东德丰村镇银行股份有限公司新开路支行 |
| Siping Tiexi Dunyin Rural Bank Co., Ltd. | 320243010014 | 四平铁西敦银村镇银行股份有限公司 |
| Siping Tiedong Defeng Rural Bank Co., Ltd. Shanmen Branch | 320243060302 | 四平铁东德丰村镇银行股份有限公司山门支行 |
| Yitong Yuyin Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320243200015 | 伊通榆银村镇银行股份有限公司营业部 |
| Benxi Hefeng Rural Bank Co., Ltd. Wolong Branch | 320225000036 | 本溪禾丰村镇银行股份有限公司卧龙支行 |
| Benxi Hefeng Rural Bank Co., Ltd. Xinlitun Branch | 320225000028 | 本溪禾丰村镇银行股份有限公司新立屯支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.