CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2250Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Benxi Hefeng Rural Bank Co., Ltd. | 320225000010 | 本溪禾丰村镇银行股份有限公司 |
| Benxi Hefeng Rural Bank Co., Ltd. Wolong Branch | 320225000036 | 本溪禾丰村镇银行股份有限公司卧龙支行 |
| Benxi Hefeng Rural Bank Co., Ltd. Xinlitun Branch | 320225000028 | 本溪禾丰村镇银行股份有限公司新立屯支行 |
| Benxi Fengye Rural Bank Co., Ltd. | 320225000044 | 本溪丰业村镇银行股份有限公司 |
| Benxi Tongsheng Rural Bank Government Road Branch | 320225100035 | 本溪同盛村镇银行政府路分理处 |
| Benxi Fengtai Rural Bank Co., Ltd. | 320225000052 | 本溪丰泰村镇银行股份有限公司 |
| Liaoning Huanren Jinyin Rural Bank Co., Ltd. | 320225200011 | 辽宁桓仁锦银村镇银行股份有限公司 |
| Helong Dunyin Rural Bank Co., Ltd. | 320249600012 | 和龙敦银村镇银行股份有限公司 |
| Dunhua Jiangnan Rural Bank Co., Ltd. | 320249300010 | 敦化江南村镇银行股份有限公司 |
| Hunchun Jilin Rural Bank Co., Ltd. | 320249400818 | 珲春吉银村镇银行股份有限公司 |