CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2250Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Benxi Fengtai Rural Bank Co., Ltd. | 320225000052 | 本溪丰泰村镇银行股份有限公司 |
| Benxi Fengye Rural Bank Co., Ltd. | 320225000044 | 本溪丰业村镇银行股份有限公司 |
| Benxi Hefeng Rural Bank Co., Ltd. | 320225000010 | 本溪禾丰村镇银行股份有限公司 |
| Benxi Tongsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320225100019 | 本溪同盛村镇银行股份有限公司 |
| Benxi Tongsheng Rural Bank Government Road Branch | 320225100035 | 本溪同盛村镇银行政府路分理处 |
| Benxi Tongsheng Rural Bank Co., Ltd. Xiaoshi Branch | 320225100027 | 本溪同盛村镇银行股份有限公司小市支行 |
| Liaoning Huanren Jinyin Rural Bank Co., Ltd. | 320225200011 | 辽宁桓仁锦银村镇银行股份有限公司 |
| Antu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320249800014 | 安图农商村镇银行股份有限公司 |
| Dunhua Jiangnan Rural Bank Co., Ltd. | 320249300010 | 敦化江南村镇银行股份有限公司 |
| Dunhua Jiangnan Rural Bank Co., Ltd. Minxin Branch | 320249349619 | 敦化江南村镇银行股份有限公司民心支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.