CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2431Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lishu Yuantai Rural Bank Co., Ltd. Lishu Branch | 320243100102 | 梨树源泰村镇银行股份有限公司梨树支行 |
| Lishuyuantai Rural Bank Co., Ltd. Yushutai Branch | 320243100055 | 梨树源泰村镇银行股份有限公司榆树台支行 |
| Lishu Yuantai Rural Bank Co., Ltd. Fenghua Branch | 320243100098 | 梨树源泰村镇银行股份有限公司奉化支行 |
| Lishu Yuantai Rural Bank Co., Ltd. Yehe Branch | 320243100063 | 梨树源泰村镇银行股份有限公司叶赫支行 |
| Lishu Yuantai Rural Bank Co., Ltd. Liaohe Branch | 320243100022 | 梨树源泰村镇银行股份有限公司辽河支行 |
| Shuangliao Jiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320243399091 | 双辽吉银村镇银行股份有限公司 |
| Lishu Yuantai Rural Bank Co., Ltd. Guojiadian Branch | 320243100039 | 梨树源泰村镇银行股份有限公司郭家店支行 |
| Lishu Yuantai Rural Bank Co., Ltd. Guojiadian Beishan Branch | 320243100080 | 梨树源泰村镇银行股份有限公司郭家店北山支行 |
| Lishu Yuantai Rural Bank Co., Ltd. | 320243100014 | 梨树源泰村镇银行股份有限公司 |
| Lishu Yuantai Rural Bank Co., Ltd. Liaohe Reclamation Area Xiangsheng Branch | 320243100071 | 梨树源泰村镇银行股份有限公司辽河垦区翔盛支行 |