CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
2754Mã khu vực
8827Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ping An Branch of Dongning Runsheng Rural Bank Co., Ltd.320275488274东宁润生村镇银行股份有限公司平安支行
Dongning Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Suifenhe Branch320275488266东宁润生村镇银行股份有限公司绥芬河支行
Dongning Runsheng Rural Bank Co., Ltd.320275400015东宁润生村镇银行股份有限公司
Ning'an Rongxing Rural Bank Co., Ltd.320275127816宁安融兴村镇银行有限责任公司
Muling Far East Rural Bank Co., Ltd.320275300014穆棱远东村镇银行股份有限公司
Wudalianchi Huifeng Rural Bank Co., Ltd. Mingzhen Branch320278300035五大连池惠丰村镇银行股份有限公司名镇支行
Wudalianchi Huifeng Rural Bank Co., Ltd.320278300019五大连池惠丰村镇银行股份有限公司
Wudalianchi Huifeng Rural Bank Co., Ltd. Longzhen Branch320278300027五大连池惠丰村镇银行股份有限公司龙镇支行
Wudalianchi Huifeng Rural Bank Co., Ltd. Qingshan Branch320278300043五大连池惠丰村镇银行股份有限公司青山支行
Nenjiang Xingfu Rural Bank Co., Ltd.320278430018嫩江幸福村镇银行股份有限公司
Hiển thị 871–880 trên 4164