CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2754Mã khu vực
8823Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongning Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320275488231 | 东宁润生村镇银行股份有限公司营业部 |
| Dongning Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Far East Branch | 320275488299 | 东宁润生村镇银行股份有限公司远东支行 |
| Hailin Far East Rural Bank Co., Ltd. | 320275200021 | 海林远东村镇银行股份有限公司 |
| Muling Far East Rural Bank Co., Ltd. | 320275300014 | 穆棱远东村镇银行股份有限公司 |
| Ning'an Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320275127816 | 宁安融兴村镇银行有限责任公司 |
| Wudalianchi Huifeng Rural Bank Co., Ltd. Qingshan Branch | 320278300043 | 五大连池惠丰村镇银行股份有限公司青山支行 |
| Wudalianchi Huifeng Rural Bank Co., Ltd. Weishan Branch | 320278300051 | 五大连池惠丰村镇银行股份有限公司尾山支行 |
| Nenjiang Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320278430018 | 嫩江幸福村镇银行股份有限公司 |
| Wudalianchi Huifeng Rural Bank Co., Ltd. Mingzhen Branch | 320278300035 | 五大连池惠丰村镇银行股份有限公司名镇支行 |
| Wudalianchi Huifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320278300019 | 五大连池惠丰村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.