CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2310Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liaoning Taizihe Rural Bank Co., Ltd. | 320231000016 | 辽宁太子河村镇银行股份有限公司 |
| Liaoning Taizihe Rural Bank Co., Ltd. Liaoyang Baita Branch | 320231000024 | 辽宁太子河村镇银行股份有限公司辽阳白塔支行 |
| Liaoning Taizihe Rural Bank Co., Ltd. Liaoyang Weiguo Road Branch | 320231000223 | 辽宁太子河村镇银行股份有限公司辽阳卫国路支行 |
| Dongning Runsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320275400015 | 东宁润生村镇银行股份有限公司 |
| Dongning Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Dong'an Branch | 320275488993 | 东宁润生村镇银行股份有限公司东安分理处 |
| Dongning Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Dongning Branch | 320275488240 | 东宁润生村镇银行股份有限公司东宁支行 |
| Dongning Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Fanrong Branch | 320275488282 | 东宁润生村镇银行股份有限公司繁荣支行 |
| Ping An Branch of Dongning Runsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320275488274 | 东宁润生村镇银行股份有限公司平安支行 |
| Dongning Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Suifenhe Branch | 320275488266 | 东宁润生村镇银行股份有限公司绥芬河支行 |
| Dongning Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Suiyang Branch | 320275488258 | 东宁润生村镇银行股份有限公司绥阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.