CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2312Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liaoning Dengta Rural Bank | 320231200018 | 辽宁灯塔村镇银行 |
| Liaoning Taizihe Rural Bank Co., Ltd. Liaoyang Baita Branch | 320231000024 | 辽宁太子河村镇银行股份有限公司辽阳白塔支行 |
| Liaoning Taizihe Rural Bank Co., Ltd. | 320231000016 | 辽宁太子河村镇银行股份有限公司 |
| Hailin Far East Rural Bank Co., Ltd. | 320275200021 | 海林远东村镇银行股份有限公司 |
| Dongning Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Dongning Branch | 320275488240 | 东宁润生村镇银行股份有限公司东宁支行 |
| Dongning Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Fanrong Branch | 320275488282 | 东宁润生村镇银行股份有限公司繁荣支行 |
| Dongning Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320275488231 | 东宁润生村镇银行股份有限公司营业部 |
| Dongning Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Dong'an Branch | 320275488993 | 东宁润生村镇银行股份有限公司东安分理处 |
| Dongning Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Suiyang Branch | 320275488258 | 东宁润生村镇银行股份有限公司绥阳支行 |
| Dongning Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Far East Branch | 320275488299 | 东宁润生村镇银行股份有限公司远东支行 |