CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
2783Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wudalianchi Huifeng Rural Bank Co., Ltd. Longzhen Branch320278300027五大连池惠丰村镇银行股份有限公司龙镇支行
Gongzhuling Huaxing Rural Bank Co., Ltd.320243400025公主岭华兴村镇银行股份有限公司
Gongzhuling Huaxing Rural Bank Co., Ltd. Daling Branch320243400041公主岭华兴村镇银行股份有限公司大岭支行
Gongzhuling SPD Rural Bank Co., Ltd.320243400017公主岭浦发村镇银行股份有限公司
Gongzhuling Huaxing Rural Bank Co., Ltd. Xiangling Branch320243400033公主岭华兴村镇银行股份有限公司响铃支行
Gongzhuling Huaxing Rural Bank Co., Ltd. Lingxi Branch320243400050公主岭华兴村镇银行股份有限公司岭西分理处
Gongzhuling Huaxing Rural Bank Co., Ltd. Xiangshui Branch320243400084公主岭华兴村镇银行股份有限公司响水支行
Gongzhuling Huaxing Rural Bank Co., Ltd. Xingtai Branch320243400068公主岭华兴村镇银行股份有限公司兴泰支行
Gongzhuling Huaxing Rural Bank Co., Ltd. Zhengyang Branch320243400092公主岭华兴村镇银行股份有限公司正阳支行
Gongzhuling Huaxing Rural Bank Co., Ltd. Shangcheng Branch320243400076公主岭华兴村镇银行股份有限公司商城支行
Hiển thị 881–890 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.