CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2783Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wudalianchi Huifeng Rural Bank Co., Ltd. Weishan Branch | 320278300051 | 五大连池惠丰村镇银行股份有限公司尾山支行 |
| Gongzhuling Huaxing Rural Bank Co., Ltd. Daling Branch | 320243400041 | 公主岭华兴村镇银行股份有限公司大岭支行 |
| Gongzhuling Huaxing Rural Bank Co., Ltd. | 320243400025 | 公主岭华兴村镇银行股份有限公司 |
| Gongzhuling SPD Rural Bank Co., Ltd. | 320243400017 | 公主岭浦发村镇银行股份有限公司 |
| Gongzhuling Huaxing Rural Bank Co., Ltd. Xiangshui Branch | 320243400084 | 公主岭华兴村镇银行股份有限公司响水支行 |
| Gongzhuling Huaxing Rural Bank Co., Ltd. Lingxi Branch | 320243400050 | 公主岭华兴村镇银行股份有限公司岭西分理处 |
| Gongzhuling Huaxing Rural Bank Co., Ltd. Xiangling Branch | 320243400033 | 公主岭华兴村镇银行股份有限公司响铃支行 |
| Gongzhuling Huaxing Rural Bank Co., Ltd. Xingtai Branch | 320243400068 | 公主岭华兴村镇银行股份有限公司兴泰支行 |
| Gongzhuling Huaxing Rural Bank Co., Ltd. Zhengyang Branch | 320243400092 | 公主岭华兴村镇银行股份有限公司正阳支行 |
| Gongzhuling Huaxing Rural Bank Co., Ltd. Shangcheng Branch | 320243400076 | 公主岭华兴村镇银行股份有限公司商城支行 |