CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1772Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Houma Taihang Rural Bank Co., Ltd. | 320177200018 | 侯马市太行村镇银行股份有限公司 |
| Linfen Yaodu District Huidu Rural Bank Co., Ltd. | 320177026005 | 临汾市尧都区惠都村镇银行有限责任公司 |
| Jixian Xintian Rural Bank Co., Ltd. | 320178200019 | 吉县新田村镇银行有限责任公司 |
| Quwo County Xintian Rural Bank Co., Ltd. | 320177300010 | 曲沃县新田村镇银行股份有限公司 |
| Xixian Xintian Rural Bank Co., Ltd. | 320178700015 | 隰县新田村镇银行有限责任公司 |
| Xiangfen County Wandu Rural Bank Co., Ltd. | 320177510009 | 襄汾县万都村镇银行有限责任公司 |
| Liaoning Dengta Rural Bank | 320231200018 | 辽宁灯塔村镇银行 |
| Liaoning Dengta Rural Bank Tongerbao Branch | 320231200026 | 辽宁灯塔村镇银行佟二堡支行 |
| Liaoning Dengta Rural Bank Co., Ltd. Zhaolin Branch | 320231200034 | 辽宁灯塔村镇银行股份有限公司兆麟支行 |
| Liaoning Shoushan Rural Bank | 320231100017 | 辽宁首山村镇银行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.