CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1772Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Houma Taihang Rural Bank Co., Ltd. | 320177200018 | 侯马市太行村镇银行股份有限公司 |
| Liaoning Zhangwu Jintong Rural Bank Zhanqian Branch | 320229232039 | 辽宁彰武金通村镇银行站前支行 |
| Quwo County Xintian Rural Bank Co., Ltd. | 320177300010 | 曲沃县新田村镇银行股份有限公司 |
| Fenxi County Taihang Rural Bank | 320178800008 | 汾西县太行村镇银行 |
| Xixian Xintian Rural Bank Co., Ltd. | 320178700015 | 隰县新田村镇银行有限责任公司 |
| Jixian Xintian Rural Bank Co., Ltd. | 320178200019 | 吉县新田村镇银行有限责任公司 |
| Liaoning Dengta Rural Bank Co., Ltd. Zhaolin Branch | 320231200034 | 辽宁灯塔村镇银行股份有限公司兆麟支行 |
| Liaoning Taizihe Rural Bank Co., Ltd. Liaoyang Weiguo Road Branch | 320231000223 | 辽宁太子河村镇银行股份有限公司辽阳卫国路支行 |
| Liaoning Dengta Rural Bank Tongerbao Branch | 320231200026 | 辽宁灯塔村镇银行佟二堡支行 |
| Liaoning Shoushan Rural Bank | 320231100017 | 辽宁首山村镇银行 |