CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
2271Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Suizhong Changfeng Rural Bank Co., Ltd. Wangbao Branch320227100080绥中长丰村镇银行股份有限公司王宝支行
Suizhong Changfeng Rural Bank Co., Ltd.320227100014绥中长丰村镇银行股份有限公司
Suizhong Changfeng Rural Bank Co., Ltd. Business Department320227100071绥中长丰村镇银行股份有限公司营业部
Xingcheng Changxing Rural Bank Co., Ltd. Ningyuan Branch320227700424兴城长兴村镇银行股份有限公司宁远支行
Xingcheng Changxing Rural Bank Co., Ltd.320227700416兴城长兴村镇银行股份有限公司
Xingcheng Changxing Rural Bank Co., Ltd. Square Branch320227700490兴城长兴村镇银行股份有限公司广场支行
Xingcheng Changxing Rural Bank Co., Ltd. University Town Branch320227700221兴城长兴村镇银行股份有限公司大学城支行
Xingcheng Changxing Rural Bank Co., Ltd. Youyi Road Branch320227705105兴城长兴村镇银行股份有限公司友谊路支行
Xingcheng Changxing Rural Bank Co., Ltd. Sales Department320227700432兴城长兴村镇银行股份有限公司营业部
Fuxin Rural Commercial Bank Fuxin Town Branch320229100034阜新农商村镇银行阜新镇支行
Hiển thị 831–840 trên 4164