CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2271Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suizhong Changfeng Rural Bank Co., Ltd. Xishan Branch | 320227100047 | 绥中长丰村镇银行股份有限公司西山支行 |
| Suizhong Changfeng Rural Bank Co., Ltd. Wangbao Branch | 320227100080 | 绥中长丰村镇银行股份有限公司王宝支行 |
| Suizhong Changfeng Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320227100071 | 绥中长丰村镇银行股份有限公司营业部 |
| Xingcheng Changxing Rural Bank Co., Ltd. | 320227700416 | 兴城长兴村镇银行股份有限公司 |
| Xingcheng Changxing Rural Bank Co., Ltd. University Town Branch | 320227700221 | 兴城长兴村镇银行股份有限公司大学城支行 |
| Xingcheng Changxing Rural Bank Co., Ltd. Ningyuan Branch | 320227700424 | 兴城长兴村镇银行股份有限公司宁远支行 |
| Xingcheng Changxing Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320227700432 | 兴城长兴村镇银行股份有限公司营业部 |
| Xingcheng Changxing Rural Bank Co., Ltd. Square Branch | 320227700490 | 兴城长兴村镇银行股份有限公司广场支行 |
| Xingcheng Changxing Rural Bank Co., Ltd. Youyi Road Branch | 320227705105 | 兴城长兴村镇银行股份有限公司友谊路支行 |
| Fuxin Rural Commercial Bank Nanhuan Branch | 320229100042 | 阜新农商村镇银行南环支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.