CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
2276Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huludao Guoxin Rural Bank Co., Ltd. Dayushan Branch320227600108葫芦岛国信村镇银行股份有限公司打渔山支行
Huludao Guoxin Rural Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch320227600052葫芦岛国信村镇银行股份有限公司东城支行
Huludao Guoxin Rural Bank Co., Ltd.320227600149葫芦岛国信村镇银行股份有限公司
Huludao Guoxin Rural Bank Co., Ltd. Jinhulu Road Branch320227600069葫芦岛国信村镇银行股份有限公司锦葫路支行
Huludao Guoxin Rural Bank Co., Ltd. Min'an Branch320227600093葫芦岛国信村镇银行股份有限公司民安支行
Huludao Guoxin Rural Bank Co., Ltd. Chemical Industry Branch320227600085葫芦岛国信村镇银行股份有限公司化工支行
Huludao Guoxin Rural Bank Co., Ltd. Lianshan Branch320227600077葫芦岛国信村镇银行股份有限公司连山支行
Huludao Guoxin Rural Bank Co., Ltd. Xinggong Branch320227600044葫芦岛国信村镇银行股份有限公司兴工支行
Huludao Guoxin Rural Bank Co., Ltd. Central Road Branch320227600028葫芦岛国信村镇银行股份有限公司中央路支行
Jianchang Hengchang Rural Bank Co., Ltd.320234500016建昌恒昌村镇银行股份有限公司
Hiển thị 811–820 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.