CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2276Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huludao Guoxin Rural Bank Co., Ltd. | 320227600149 | 葫芦岛国信村镇银行股份有限公司 |
| Huludao Guoxin Rural Bank Co., Ltd. Lianshan Branch | 320227600077 | 葫芦岛国信村镇银行股份有限公司连山支行 |
| Huludao Guoxin Rural Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch | 320227600052 | 葫芦岛国信村镇银行股份有限公司东城支行 |
| Huludao Guoxin Rural Bank Co., Ltd. Chemical Industry Branch | 320227600085 | 葫芦岛国信村镇银行股份有限公司化工支行 |
| Huludao Guoxin Rural Bank Co., Ltd. Jinhulu Road Branch | 320227600069 | 葫芦岛国信村镇银行股份有限公司锦葫路支行 |
| Huludao Guoxin Rural Bank Co., Ltd. Min'an Branch | 320227600093 | 葫芦岛国信村镇银行股份有限公司民安支行 |
| Huludao Guoxin Rural Bank Co., Ltd. Gaoqiao Branch | 320227600036 | 葫芦岛国信村镇银行股份有限公司高桥支行 |
| Huludao Guoxin Rural Bank Co., Ltd. Dayushan Branch | 320227600108 | 葫芦岛国信村镇银行股份有限公司打渔山支行 |
| Huludao Guoxin Rural Bank Co., Ltd. Xinggong Branch | 320227600044 | 葫芦岛国信村镇银行股份有限公司兴工支行 |
| Jianchang Hengchang Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320234500032 | 建昌恒昌村镇银行股份有限公司营业部 |