CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
2210Mã khu vực
1005Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shenyang Yuhong Yongan Rural Bank Wanghe Road Branch320221010059沈阳于洪永安村镇银行汪河路支行
Shenyang Yuhong Yongan Rural Bank Co., Ltd.320221010018沈阳于洪永安村镇银行股份有限公司
Shenyang Shenbei Fumin Rural Bank320221037909沈阳沈北富民村镇银行
Shenyang Yuhong Yongan Rural Bank Gaoli Branch320221010067沈阳于洪永安村镇银行高力支行
Shenyang Xinmin Fumin Rural Bank320221000012沈阳新民富民村镇银行
Shenyang Yuhong Yongan Rural Bank Changjiang Street Branch320221010026沈阳于洪永安村镇银行长江街支行
Shenyang Yuhong Yongan Rural Bank Shenliao Road Branch320221010034沈阳于洪永安村镇银行沈辽路支行
Shenyang Yuhong Yongan Rural Bank Co., Ltd. Jilihu Street Branch320221010083沈阳于洪永安村镇银行股份有限公司吉力湖街支行
Shenyang Yuhong Yongan Rural Bank Shaling Branch320221010042沈阳于洪永安村镇银行沙岭支行
Huludao Guoxin Rural Bank Co., Ltd. Central Road Branch320227600028葫芦岛国信村镇银行股份有限公司中央路支行
Hiển thị 801–810 trên 4164