CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2345Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jianchang Hengchang Rural Bank Co., Ltd. Qianfeng Branch | 320234500065 | 建昌恒昌村镇银行股份有限公司乾丰支行 |
| Jianchang Hengchang Rural Bank Co., Ltd. Qianda Branch | 320234500024 | 建昌恒昌村镇银行股份有限公司乾大支行 |
| Jianchang Hengchang Rural Bank Co., Ltd. Qianyuan Branch | 320234500049 | 建昌恒昌村镇银行股份有限公司乾元支行 |
| Jianchang Hengchang Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320234500032 | 建昌恒昌村镇银行股份有限公司营业部 |
| Suizhong Changfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320227100014 | 绥中长丰村镇银行股份有限公司 |
| Suizhong Changfeng Rural Bank Co., Ltd. Guotai Branch | 320227100022 | 绥中长丰村镇银行股份有限公司国泰支行 |
| Suizhong Changfeng Rural Bank Co., Ltd. Huinong Branch | 320227100063 | 绥中长丰村镇银行股份有限公司惠农支行 |
| Suizhong Changfeng Rural Bank Co., Ltd. Min'an Branch | 320227100039 | 绥中长丰村镇银行股份有限公司民安支行 |
| Suizhong Changfeng Rural Bank Co., Ltd. Huimin Branch | 320227100098 | 绥中长丰村镇银行股份有限公司惠民支行 |
| Suizhong Changfeng Rural Bank Co., Ltd. Xinglong Branch | 320227100055 | 绥中长丰村镇银行股份有限公司兴隆支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.