CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
2345Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jianchang Hengchang Rural Bank Co., Ltd. Qianda Branch320234500024建昌恒昌村镇银行股份有限公司乾大支行
Jianchang Hengchang Rural Bank Co., Ltd.320234500016建昌恒昌村镇银行股份有限公司
Jianchang Hengchang Rural Bank Co., Ltd. Qianfeng Branch320234500065建昌恒昌村镇银行股份有限公司乾丰支行
Jianchang Hengchang Rural Bank Co., Ltd. Qianyuan Branch320234500049建昌恒昌村镇银行股份有限公司乾元支行
Suizhong Changfeng Rural Bank Co., Ltd. Xishan Branch320227100047绥中长丰村镇银行股份有限公司西山支行
Suizhong Changfeng Rural Bank Co., Ltd. Huimin Branch320227100098绥中长丰村镇银行股份有限公司惠民支行
Suizhong Changfeng Rural Bank Co., Ltd. Huinong Branch320227100063绥中长丰村镇银行股份有限公司惠农支行
Suizhong Changfeng Rural Bank Co., Ltd. Guotai Branch320227100022绥中长丰村镇银行股份有限公司国泰支行
Suizhong Changfeng Rural Bank Co., Ltd. Min'an Branch320227100039绥中长丰村镇银行股份有限公司民安支行
Suizhong Changfeng Rural Bank Co., Ltd. Xinglong Branch320227100055绥中长丰村镇银行股份有限公司兴隆支行
Hiển thị 821–830 trên 4164