CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2292Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liaoning Zhangwu Jintong Rural Bank Hartao Branch | 320229200028 | 辽宁彰武金通村镇银行哈尔套支行 |
| Fuxin Rural Commercial Bank Shijiazi Branch | 320229100026 | 阜新农商村镇银行十家子支行 |
| Fuxin Rural Commercial Bank Nanhuan Branch | 320229100042 | 阜新农商村镇银行南环支行 |
| Fuxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320229100018 | 阜新农商村镇银行股份有限公司 |
| Liaoning Zhangwu Jintong Rural Bank Co., Ltd. | 320229200010 | 辽宁彰武金通村镇银行股份有限公司 |
| Hongdong County Hongdu Rural Bank Co., Ltd. | 320177609001 | 洪洞县洪都村镇银行有限责任公司 |
| Fenxi Yitong Rural Bank Co., Ltd. | 320178800016 | 汾西县亿通村镇银行股份有限公司 |
| Linfen Yaodu District Huidu Rural Bank Co., Ltd. | 320177026005 | 临汾市尧都区惠都村镇银行有限责任公司 |
| Liaoning Zhangwu Jintong Rural Bank Xinxing Road Branch | 320229200044 | 辽宁彰武金通村镇银行新兴路支行 |
| Xiangfen County Wandu Rural Bank Co., Ltd. | 320177510009 | 襄汾县万都村镇银行有限责任公司 |