CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2332Mã khu vực
3203Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xifeng Lucheng Rural Bank Co., Ltd. Luxiang Branch | 320233232030 | 西丰鹿城村镇银行股份有限公司鹿祥支行 |
| Hailun Huifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320276400092 | 海伦惠丰村镇银行股份有限公司 |
| Lanxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320276600028 | 兰西农商村镇银行有限责任公司 |
| Heilongjiang Zhaodong Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320276300016 | 黑龙江肇东中银富登村镇银行有限责任公司 |
| Lanxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch | 320276600116 | 兰西农商村镇银行股份有限责任公司向阳支行 |
| Lanxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yulin Branch | 320276600036 | 兰西农商村镇银行股份有限责任公司榆林支行 |
| Shenyang Liaozhong Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320221000037 | 沈阳辽中富民村镇银行股份有限公司 |
| Shenyang Kangping Fuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320221000158 | 沈阳康平抚银村镇银行股份有限公司 |
| Shenyang Kangping Fuyin Rural Bank Co., Ltd. Hanguang Branch | 320221000199 | 沈阳康平抚银村镇银行股份有限公司含光支行 |
| Shenyang Faku Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320221000029 | 沈阳法库富民村镇银行股份有限公司 |