CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2764Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Leiyan Branch of Hailun Huifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320276400113 | 海伦惠丰村镇银行股份有限公司雷炎支行 |
| Hailun Huifeng Rural Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch | 320276400105 | 海伦惠丰村镇银行股份有限公司向阳支行 |
| Lanxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320276600028 | 兰西农商村镇银行有限责任公司 |
| Heilongjiang Zhaodong Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320276300016 | 黑龙江肇东中银富登村镇银行有限责任公司 |
| Lanxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch | 320276600116 | 兰西农商村镇银行股份有限责任公司向阳支行 |
| Lanxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yulin Branch | 320276600036 | 兰西农商村镇银行股份有限责任公司榆林支行 |
| Shenyang Kangping Fuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320221000158 | 沈阳康平抚银村镇银行股份有限公司 |
| Shenyang Liaozhong Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320221000037 | 沈阳辽中富民村镇银行股份有限公司 |
| Shenyang Kangping Fuyin Rural Bank Co., Ltd. Hanguang Branch | 320221000199 | 沈阳康平抚银村镇银行股份有限公司含光支行 |
| Shenyang Faku Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320221000029 | 沈阳法库富民村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.