CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
2642Mã khu vực
2981Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Nehe Rongxing Rural Bank Co., Ltd.320264229811讷河融兴村镇银行有限责任公司
Keshan Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Tuanjie Branch320264988349克山润生村镇银行有限责任公司团结支行
Yian Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Business Department320264388133依安润生村镇银行有限责任公司营业部
Changtu Minxiang Rural Bank Co., Ltd. Baoli Branch320233332036昌图民祥村镇银行股份有限公司宝力支行
Kaiyuan Ivory Mountain Rural Bank Co., Ltd.320233732018开原象牙山村镇银行股份有限公司
Tieling Rural Commercial Bank Co., Ltd.320233733019铁岭农商村镇银行股份有限公司
Xifeng Lucheng Rural Bank Co., Ltd. Luming Branch320233232021西丰鹿城村镇银行股份有限公司鹿鸣支行
Changtu Minxiang Rural Bank Co., Ltd. Bamiancheng Branch320233332028昌图民祥村镇银行股份有限公司八面城支行
Changtu Minxiang Rural Bank Co., Ltd. HSBC Branch320233332044昌图民祥村镇银行股份有限公司汇丰支行
Xifeng Lucheng Rural Bank Co., Ltd.320233232013西丰鹿城村镇银行股份有限公司
Hiển thị 771–780 trên 4164