CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2643Mã khu vực
8815Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yian Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Tai'an Branch | 320264388150 | 依安润生村镇银行有限责任公司泰安支行 |
| Yi'an Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Yilong Branch | 320264388141 | 依安润生村镇银行有限责任公司依龙支行 |
| Yian Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320264388133 | 依安润生村镇银行有限责任公司营业部 |
| Changtu Minxiang Rural Bank Co., Ltd. | 320233332010 | 昌图民祥村镇银行股份有限公司 |
| Changtu Minxiang Rural Bank Co., Ltd. Baoli Branch | 320233332036 | 昌图民祥村镇银行股份有限公司宝力支行 |
| Changtu Minxiang Rural Bank Co., Ltd. Changsheng Branch | 320233332052 | 昌图民祥村镇银行股份有限公司昌盛支行 |
| Changtu Minxiang Rural Bank Co., Ltd. Bamiancheng Branch | 320233332028 | 昌图民祥村镇银行股份有限公司八面城支行 |
| Changtu Minxiang Rural Bank Co., Ltd. HSBC Branch | 320233332044 | 昌图民祥村镇银行股份有限公司汇丰支行 |
| Tiaobinshan Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320233600015 | 调兵山惠民村镇银行股份有限公司 |
| Kaiyuan Ivory Mountain Rural Bank Co., Ltd. | 320233732018 | 开原象牙山村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.