CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2038Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinghe Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Maqiao Branch | 320203800026 | 兴和包商村镇银行有限责任公司马桥支行 |
| Zhuozi Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320203500015 | 卓资蒙银村镇银行股份有限公司 |
| Zhuozi Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Government Service Center Branch | 320203500040 | 卓资蒙银村镇银行股份有限公司政务服务中心支行 |
| Xing'an League Horqin Baoshang Rural Bank Co., Ltd. | 320198000017 | 兴安盟科尔沁包商村镇银行有限公司 |
| Zhalantun Village Bank Co., Ltd. | 320198400011 | 扎赉特蒙银村镇银行股份有限公司 |
| Tuquan Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320198500012 | 突泉蒙银村镇银行股份有限公司 |
| Zhalai Te Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Dongfanghong Branch | 320198400020 | 扎赉特蒙银村镇银行股份有限公司东方红支行 |
| Zhalai Te Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Southern Branch | 320198400046 | 扎赉特蒙银村镇银行股份有限公司南部支行 |
| Zhalai Te Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Eastern Branch | 320198400062 | 扎赉特蒙银村镇银行股份有限公司东部支行 |
| Xing'an League Horqin Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320198000025 | 兴安盟科尔沁包商村镇银行有限公司营业部 |