CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2035Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhuozi Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Branch | 320203500023 | 卓资蒙银村镇银行股份有限公司旗下营支行 |
| Zhuozi Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Bayinxile Branch | 320203500031 | 卓资蒙银村镇银行股份有限公司巴音锡勒支行 |
| Zhuozi Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Government Service Center Branch | 320203500040 | 卓资蒙银村镇银行股份有限公司政务服务中心支行 |
| Tuquan Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320198500012 | 突泉蒙银村镇银行股份有限公司 |
| Xing'an League Horqin Baoshang Rural Bank Co., Ltd. | 320198000017 | 兴安盟科尔沁包商村镇银行有限公司 |
| Xing'an League Horqin Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320198000025 | 兴安盟科尔沁包商村镇银行有限公司营业部 |
| Xing'an League Horqin Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Xing'an Branch | 320198000033 | 兴安盟科尔沁包商村镇银行有限公司兴安支行 |
| Zhalai Te Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Western Branch | 320198400038 | 扎赉特蒙银村镇银行股份有限公司西部支行 |
| Zhalantun Village Bank Co., Ltd. | 320198400011 | 扎赉特蒙银村镇银行股份有限公司 |
| Zhalai Te Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Eastern Branch | 320198400062 | 扎赉特蒙银村镇银行股份有限公司东部支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.