CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2038Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinghe Baoshang Rural Bank Co., Ltd. | 320203800018 | 兴和包商村镇银行有限责任公司 |
| Huangqihai Branch of Chahar Right Front Banner Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320204200047 | 察哈尔右翼前旗蒙银村镇银行股份有限公司黄旗海支行 |
| Chahar Right Front Banner Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Meiguiying Branch | 320204200055 | 察哈尔右翼前旗蒙银村镇银行股份有限公司玫瑰营支行 |
| Huade Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Changshun Town Branch | 320203600049 | 化德包商村镇银行有限责任公司长顺镇支行 |
| Sizi Wangmengyin Rural Bank Co., Ltd. Shenggaiyingzi Branch | 320204600059 | 四子王蒙银村镇银行股份有限公司生盖营子支行 |
| Liangcheng County Urad Rural Bank Co., Ltd. | 320204100072 | 凉城县乌拉特村镇银行有限责任公司 |
| Xinhua Street Branch of Sizi Wangmengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320204600034 | 四子王蒙银村镇银行股份有限公司新华街支行 |
| Zhuozi Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Bayinxile Branch | 320203500031 | 卓资蒙银村镇银行股份有限公司巴音锡勒支行 |
| Sizi Wangmengyin Rural Bank Co., Ltd. Tongjian Road Branch | 320204600042 | 四子王蒙银村镇银行股份有限公司统建路支行 |
| Zhuozi Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Branch | 320203500023 | 卓资蒙银村镇银行股份有限公司旗下营支行 |