CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2046Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sizi Wangmengyin Rural Bank Co., Ltd. Shenggaiyingzi Branch | 320204600059 | 四子王蒙银村镇银行股份有限公司生盖营子支行 |
| Ulanqab Jining Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Ulan Branch | 320203000150 | 乌兰察布市集宁包商村镇银行有限责任公司乌兰支行 |
| Ulanqab Jining Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 320203000133 | 乌兰察布市集宁包商村镇银行有限责任公司新华支行 |
| Ulanqab Jining Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320203000117 | 乌兰察布市集宁包商村镇银行有限责任公司营业部 |
| Ulanqab Jining Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Construction Branch | 320203000125 | 乌兰察布市集宁包商村镇银行有限责任公司建设支行 |
| Xinghe Baoshang Rural Bank Co., Ltd. | 320203800018 | 兴和包商村镇银行有限责任公司 |
| Xinghe Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Maqiao Branch | 320203800026 | 兴和包商村镇银行有限责任公司马桥支行 |
| Xinhua Street Branch of Sizi Wangmengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320204600034 | 四子王蒙银村镇银行股份有限公司新华街支行 |
| Sizi Wangmengyin Rural Bank Co., Ltd. Tongjian Road Branch | 320204600042 | 四子王蒙银村镇银行股份有限公司统建路支行 |
| Zhuozi Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320203500015 | 卓资蒙银村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.