CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2410Mã khu vực
4651Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yushu Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Jiankang Road Branch | 320241046510 | 榆树融兴村镇银行有限责任公司健康路支行 |
| Hunyuan County Huirong Rural Bank Co., Ltd. | 320163500018 | 浑源县慧融村镇银行股份有限公司 |
| Zuoyun County Changqing Rural Bank Co., Ltd. | 320163736005 | 左云县长青村镇银行有限责任公司 |
| Tianzhen County Hedong Rural Bank Co., Ltd. | 320163203013 | 天镇县河东村镇银行有限责任公司 |
| Yanggao County Xingdu Village Bank Co., Ltd. | 320163125003 | 阳高县兴都村镇银行有限责任公司 |
| Huade Baoshang Rural Bank Co., Ltd. | 320203600016 | 化德包商村镇银行有限责任公司 |
| Huade Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Baiyi Branch | 320203600032 | 化德包商村镇银行有限责任公司佰亿支行 |
| Sizi Wang Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Wulanhua Branch | 320204600026 | 四子王蒙银村镇银行股份有限公司乌兰花支行 |
| Ulanqab Jining Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 320203000133 | 乌兰察布市集宁包商村镇银行有限责任公司新华支行 |
| Huade Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320203600024 | 化德包商村镇银行有限责任公司营业部 |