CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
1634Mã khu vực
3700Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Lingqiu County Changqing Rural Bank Co., Ltd.320163437007灵丘县长青村镇银行有限责任公司
Hunyuan County Huirong Rural Bank Co., Ltd.320163500018浑源县慧融村镇银行股份有限公司
Tianzhen County Hedong Rural Bank Co., Ltd.320163203013天镇县河东村镇银行有限责任公司
Yanggao County Xingdu Village Bank Co., Ltd.320163125003阳高县兴都村镇银行有限责任公司
Zuoyun County Changqing Rural Bank Co., Ltd.320163736005左云县长青村镇银行有限责任公司
Huangqihai Branch of Chahar Right Front Banner Mengyin Rural Bank Co., Ltd.320204200047察哈尔右翼前旗蒙银村镇银行股份有限公司黄旗海支行
Chahar Right Front Banner Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Meiguiying Branch320204200055察哈尔右翼前旗蒙银村镇银行股份有限公司玫瑰营支行
Pingdiquan Branch of Chahar Right Front Banner Mengyin Rural Bank Co., Ltd.320204200022察哈尔右翼前旗蒙银村镇银行股份有限公司平地泉支行
Chahar Right Front Banner Mengyin Rural Bank Co., Ltd.320204200014察哈尔右翼前旗蒙银村镇银行股份有限公司
Chahar Right Front Banner Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Tuguiwula Branch320204200039察哈尔右翼前旗蒙银村镇银行股份有限公司土贵乌拉支行
Hiển thị 721–730 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.