CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2410Mã khu vực
2013Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Nong'an Beiyin Rural Bank Co., Ltd. Bajilei Branch | 320241020133 | 农安北银村镇银行股份有限公司巴吉垒支行 |
| Nong'an Beiyin Rural Bank Co., Ltd. Zhanqian Branch | 320241020035 | 农安北银村镇银行股份有限公司站前支行 |
| Jiutai Longjia Rural Bank Co., Ltd. Qitamu Branch | 320241000124 | 九台龙嘉村镇银行股份有限公司其塔木支行 |
| Nong'an Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. Shangsha Branch | 320241020060 | 农安北银村镇银行股份有限公司商厦支行 |
| Jiutai Longjia Rural Bank Co., Ltd. Dongsandao Street Branch | 320241000132 | 九台龙嘉村镇银行股份有限公司东三道街支行 |
| Jiutai Longjia Rural Bank Co., Ltd. | 320241000010 | 九台龙嘉村镇银行股份有限公司 |
| Nong'an Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. Runze Branch | 320241020078 | 农安北银村镇银行股份有限公司润泽支行 |
| Nong'an Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. Kai'an Branch | 320241020027 | 农安北银村镇银行股份有限公司开安支行 |
| Nong'an Beiyin Rural Bank Co., Ltd. Sanshengyu Branch | 320241020125 | 农安北银村镇银行股份有限公司三盛玉支行 |
| Nong'an Beiyin Rural Bank Co., Ltd. Tanan Branch | 320241020043 | 农安北银村镇银行股份有限公司塔南支行 |