CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
2410Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Nong'an Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd.320241000315农安北银村镇银行股份有限公司
Nong'an Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. Chenjiadian Branch320241020109农安北银村镇银行股份有限公司陈家店支行
Nong'an Beiyin Rural Bank Co., Ltd. Fuqian Branch320241020117农安北银村镇银行股份有限公司府前支行
Nong'an Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. Helong Branch320241020094农安北银村镇银行股份有限公司合隆支行
Nong'an Beiyin Rural Bank Co., Ltd. Fulongquan Branch320241020051农安北银村镇银行股份有限公司伏龙泉支行
Nong'an Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. Xinlong Branch320241020086农安北银村镇银行股份有限公司新龙支行
Yushu Rongxing Rural Bank320241017017榆树融兴村镇银行
Nong'an Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. Xiaochengzi Branch320241020141农安北银村镇银行股份有限公司小城子支行
Datong Nanjiao District Jingdu Rural Bank Co., Ltd.320162014000大同市南郊区京都村镇银行有限责任公司
Lingqiu County Changqing Rural Bank Co., Ltd.320163437007灵丘县长青村镇银行有限责任公司
Hiển thị 711–720 trên 4164