CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2410Mã khu vực
0029Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changchun Lvyuan Rongtai Rural Bank Co., Ltd. Haoyue Road Branch | 320241000296 | 长春绿园融泰村镇银行股份有限公司皓月大路支行 |
| Changchun High-tech Huimin Rural Bank Co., Ltd. Fuqiang Branch | 320241000399 | 长春高新惠民村镇银行有限责任公司富强支行 |
| Changchun High-tech Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhonghai Branch | 320241000382 | 长春高新惠民村镇银行有限责任公司中海支行 |
| Changchun Economic Development Zone Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Xiaoshan Street Branch | 320241000245 | 长春经开融丰村镇银行股份有限公司萧山街支行 |
| Changchun Nanguan Huimin Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320241000028 | 长春南关惠民村镇银行有限责任公司营业部 |
| Dehui Dunyin Rural Bank Co., Ltd. | 320241000438 | 德惠敦银村镇银行股份有限公司 |
| Changchun Shuangyang Jiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320241000036 | 长春双阳吉银村镇银行股份有限公司 |
| Nong'an Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. Huanglong Branch | 320241020019 | 农安北银村镇银行股份有限公司黄龙支行 |
| Jiutai Longjia Rural Bank Co., Ltd. Longjia Town Branch | 320241000149 | 九台龙嘉村镇银行股份有限公司龙嘉镇支行 |
| Jiutai Longjia Rural Bank Co., Ltd. Zhanqian Road Branch | 320241000288 | 九台龙嘉村镇银行股份有限公司站前路支行 |