CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2410Mã khu vực
1012Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changchun High-Tech Huimin Rural Bank Co., Ltd. Beihu Branch | 320241010120 | 长春高新惠民村镇银行有限责任公司北湖支行 |
| Changchun Lvyuan Rongtai Rural Bank Co., Ltd. Nanyang Road Branch | 320241000204 | 长春绿园融泰村镇银行股份有限公司南阳路支行 |
| Changchun Economic Development Zone Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Wuhan Road Branch | 320241000307 | 长春经开融丰村镇银行股份有限公司武汉路支行 |
| Changchun Kuancheng Ronghui Rural Bank Co., Ltd. | 320241000270 | 长春宽城融汇村镇银行股份有限公司 |
| Changchun Lvyuan Rongtai Rural Bank Co., Ltd. Keelung Street Branch | 320241000085 | 长春绿园融泰村镇银行股份有限公司基隆街支行 |
| Changchun Lvyuan Rongtai Rural Bank Co., Ltd. Zhengyang Street Branch | 320241000253 | 长春绿园融泰村镇银行股份有限公司正阳街支行 |
| Changchun High-Tech Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jiayuan Branch | 320241010226 | 长春高新惠民村镇银行有限责任公司佳园支行 |
| Changchun Lvyuan Rongtai Rural Bank Co., Ltd. Feiyue Road Branch | 320241000093 | 长春绿园融泰村镇银行股份有限公司飞跃路支行 |
| Changchun Economic Development Zone Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Yuanda Street Branch | 320241000518 | 长春经开融丰村镇银行股份有限公司远达大街支行 |
| Changchun High-Tech Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320241010023 | 长春高新惠民村镇银行有限责任公司 |