CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
2410Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changchun Lvyuan Rongtai Rural Bank Co., Ltd. Jingyang Road Branch320241000212长春绿园融泰村镇银行股份有限公司景阳大路支行
Changchun Nanguan Huimin Rural Bank Co., Ltd. Fuyu Branch320241000173长春南关惠民村镇银行有限责任公司富裕支行
Changchun Jingyue Yuyin Rural Bank Co., Ltd. Linhe Street Branch320241000340长春净月榆银村镇银行股份有限公司临河街支行
Changchun Nanguan Huimin Rural Bank Co., Ltd. Guangming Branch320241000052长春南关惠民村镇银行有限责任公司光明支行
Changchun High-Tech Huimin Rural Bank Co., Ltd. Beiwan Branch320241000500长春高新惠民村镇银行有限责任公司北湾支行
Changchun Kuancheng Ronghui Rural Bank Co., Ltd. Changxin Street Branch320241000462长春宽城融汇村镇银行股份有限公司长新街支行
Changchun Kuancheng Ronghui Rural Bank Co., Ltd. Xiaonan Street Branch320241000420长春宽城融汇村镇银行股份有限公司小南街支行
Changchun Nanguan Huimin Rural Bank Co., Ltd. Damalu Branch320241000229长春南关惠民村镇银行有限责任公司大马路支行
Changchun Nanguan Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xingfu Branch320241000181长春南关惠民村镇银行有限责任公司幸福支行
Changchun Jingyue Yuyin Rural Bank Co., Ltd. Business Department320241000108长春净月榆银村镇银行股份有限公司营业部
Hiển thị 681–690 trên 4164