CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
2410Mã khu vực
0037Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changchun Economic and Technological Development Zone Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Donghuancheng Road Branch320241000374长春经开融丰村镇银行股份有限公司东环城路支行
Changchun Lvyuan Rongtai Rural Bank Co., Ltd. Xihuancheng Road Branch320241000190长春绿园融泰村镇银行股份有限公司西环城路支行
Changchun Lvyuan Rongtai Rural Bank Co., Ltd. Chuncheng Street Branch320241010031长春绿园融泰村镇银行股份有限公司春城大街支行
Changchun Kuancheng Ronghui Rural Bank Co., Ltd. Tianguang Road Branch320241000454长春宽城融汇村镇银行股份有限公司天光路支行
Changchun Economic Development Zone Rongfeng Rural Bank Co., Ltd.320241000165长春经开融丰村镇银行股份有限公司
Changchun Economic Development Zone Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Xinglongshan Branch320241000323长春经开融丰村镇银行股份有限公司兴隆山支行
Changchun Lvyuan Rongtai Rural Bank Co., Ltd.320241010015长春绿园融泰村镇银行股份有限公司
Changchun Lvyuan Rongtai Rural Bank Co., Ltd. Huxi Road Branch320241000446长春绿园融泰村镇银行股份有限公司湖西路支行
Changchun Economic Development Zone Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Huizhan Street Branch320241000261长春经开融丰村镇银行股份有限公司会展大街支行
Changchun Jingyue Yuyin Rural Bank Co., Ltd. Jingyue Street Branch320241000237长春净月榆银村镇银行股份有限公司净月大街支行
Hiển thị 661–670 trên 4164