CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2455Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ji'an Huixin Rural Bank Co., Ltd. Qinghe Branch | 320245500029 | 集安惠鑫村镇银行股份有限公司清河支行 |
| Liuhe Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320245300019 | 柳河蒙银村镇银行股份有限公司 |
| Meihekou Minsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320245400011 | 梅河口民生村镇银行股份有限公司 |
| Tonghua Erdaojiang Ruifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320245000025 | 通化二道江瑞丰村镇银行股份有限公司 |
| Tonghua Erdaojiang Ruifeng Rural Bank Co., Ltd. Binjiang Branch | 320245000033 | 通化二道江瑞丰村镇银行股份有限公司滨江支行 |
| Tonghua Dongchang Yuyin Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320245000017 | 通化东昌榆银村镇银行股份有限公司营业部 |
| Tonghua Rongda Rural Bank Co., Ltd. | 320245100018 | 通化融达村镇银行股份有限公司 |
| Changchun Chaoyang Herun Rural Bank Co., Ltd. | 320241001166 | 长春朝阳和润村镇银行股份有限公司 |
| Changchun Erdao Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320241000331 | 长春二道农商村镇银行股份有限公司 |
| Changchun Erdao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changxin Street Branch | 320241000358 | 长春二道农商村镇银行股份有限公司长新街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.