CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2479Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qian'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhenbei Branch | 320247900062 | 乾安惠民村镇银行有限责任公司镇北支行 |
| Qian'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhennan Branch | 320247900038 | 乾安惠民村镇银行有限责任公司镇南支行 |
| Qian'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320247900011 | 乾安惠民村镇银行有限责任公司 |
| Qian'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhongjie Branch | 320247900020 | 乾安惠民村镇银行有限责任公司中街支行 |
| Qian'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Oilfield Branch | 320247900046 | 乾安惠民村镇银行有限责任公司油田支行 |
| Qianguo County Sunshine Rural Bank Co., Ltd. | 320247600018 | 前郭县阳光村镇银行股份有限公司 |
| Qian'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhenxi Branch | 320247900054 | 乾安惠民村镇银行有限责任公司镇西支行 |
| Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Heping Branch | 320252000082 | 松原宁江惠民村镇银行股份有限公司和平支行 |
| Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jinjiang Branch | 320252000099 | 松原宁江惠民村镇银行股份有限公司锦江支行 |
| Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Binjiang Branch | 320252000103 | 松原宁江惠民村镇银行股份有限公司滨江支行 |