CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2476Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qianguo County Sunshine Rural Bank Co., Ltd. | 320247600018 | 前郭县阳光村镇银行股份有限公司 |
| Qian'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320247900011 | 乾安惠民村镇银行有限责任公司 |
| Qian'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhenbei Branch | 320247900062 | 乾安惠民村镇银行有限责任公司镇北支行 |
| Qian'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhennan Branch | 320247900038 | 乾安惠民村镇银行有限责任公司镇南支行 |
| Qian'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhenxi Branch | 320247900054 | 乾安惠民村镇银行有限责任公司镇西支行 |
| Qian'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Oilfield Branch | 320247900046 | 乾安惠民村镇银行有限责任公司油田支行 |
| Qian'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhongjie Branch | 320247900020 | 乾安惠民村镇银行有限责任公司中街支行 |
| Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320252000031 | 松原宁江惠民村镇银行股份有限公司 |
| Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Binjiang Branch | 320252000103 | 松原宁江惠民村镇银行股份有限公司滨江支行 |
| Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Changning Branch | 320252000111 | 松原宁江惠民村镇银行股份有限公司长宁支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.