CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1940Mã khu vực
0202Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chifeng Yuanbaoshan Yulong Rural Bank Co., Ltd. Shiyuan Building Branch | 320194002023 | 赤峰市元宝山玉龙村镇银行有限责任公司世元大厦支行 |
| Harqin Yulong Rural Bank Co., Ltd. | 320194700008 | 喀喇沁玉龙村镇银行有限责任公司 |
| Harqin Yulong Rural Bank Co., Ltd. Jinshan Branch | 320194700016 | 喀喇沁玉龙村镇银行有限责任公司锦山支行 |
| Harqin Yulong Rural Bank Co., Ltd. Niujiayingzi Branch | 320194700024 | 喀喇沁玉龙村镇银行有限责任公司牛家营子支行 |
| Ningcheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. | 320194800017 | 宁城包商村镇银行有限责任公司 |
| Ningcheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Daming Branch | 320194800033 | 宁城包商村镇银行有限责任公司大明支行 |
| Ningcheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Taiping Branch | 320194800084 | 宁城包商村镇银行有限责任公司泰平支行 |
| Ningcheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Tiannan Branch | 320194800050 | 宁城包商村镇银行有限责任公司天南支行 |
| Ningcheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Taisheng Branch | 320194800076 | 宁城包商村镇银行有限责任公司泰盛支行 |
| Ningcheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Daning Branch | 320194800025 | 宁城包商村镇银行有限责任公司大宁支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.