CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1948Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ningcheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Taisheng Branch | 320194800076 | 宁城包商村镇银行有限责任公司泰盛支行 |
| Ningcheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Tiannan Branch | 320194800050 | 宁城包商村镇银行有限责任公司天南支行 |
| Chifeng Yuanbaoshan Yulong Rural Bank Co., Ltd. Shiyuan Building Branch | 320194002023 | 赤峰市元宝山玉龙村镇银行有限责任公司世元大厦支行 |
| Chifeng Songshan Rural Township Bank Co., Ltd. | 320194000001 | 赤峰市松山立农村镇银行有限责任公司 |
| Ningcheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Taiping Branch | 320194800084 | 宁城包商村镇银行有限责任公司泰平支行 |
| Ningcheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. | 320194800017 | 宁城包商村镇银行有限责任公司 |
| Ningcheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Daning Branch | 320194800025 | 宁城包商村镇银行有限责任公司大宁支行 |
| Harqin Yulong Rural Bank Co., Ltd. | 320194700008 | 喀喇沁玉龙村镇银行有限责任公司 |
| Harqin Yulong Rural Bank Co., Ltd. Niujiayingzi Branch | 320194700024 | 喀喇沁玉龙村镇银行有限责任公司牛家营子支行 |
| Ningcheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Daming Branch | 320194800033 | 宁城包商村镇银行有限责任公司大明支行 |