CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1940Mã khu vực
0200Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chifeng Yuanbaoshan Yulong Rural Bank Co., Ltd. | 320194002007 | 赤峰市元宝山玉龙村镇银行有限责任公司 |
| West Ujimqin Baoshang Huifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320201700012 | 西乌珠穆沁包商惠丰村镇银行有限责任公司 |
| Chifeng Hongshan Yulong Rural Bank Co., Ltd. Chifeng Shangsha Branch | 320194001012 | 赤峰市红山玉龙村镇银行有限责任公司赤峰商厦支行 |
| Aohanhui Rural Bank Co., Ltd. | 320194900000 | 敖汉惠农村镇银行有限责任公司 |
| Dongwuzhumuqin Rural Credit Bank Kaiyuan Village Bank Co., Ltd. | 320201600011 | 东乌珠穆沁农信开元村镇银行有限责任公司 |
| West Ujimqin Baoshang Huifeng Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320201700029 | 西乌珠穆沁包商惠丰村镇银行有限责任公司营业部 |
| Zhenglan Banner Huize Rural Bank Co., Ltd. | 320202200010 | 正蓝旗汇泽村镇银行有限责任公司 |
| Chifeng Hongshan Yulong Rural Bank Co., Ltd. Yuanlin Road Branch | 320194001029 | 赤峰市红山玉龙村镇银行有限责任公司园林路支行 |
| Harqin Yulong Rural Bank Co., Ltd. Jinshan Branch | 320194700016 | 喀喇沁玉龙村镇银行有限责任公司锦山支行 |
| Chifeng Yuanbaoshan Yulong Rural Bank Co., Ltd. Beihuan Branch | 320194002015 | 赤峰市元宝山玉龙村镇银行有限责任公司北环支行 |