CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2260Mã khu vực
0063Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dandong Dingyuan Rural Bank Co., Ltd. Jinshan Branch | 320226000636 | 丹东鼎元村镇银行股份有限公司金山支行 |
| Dandong Dingyuan Rural Bank Co., Ltd. Xianqian Branch | 320226000652 | 丹东鼎元村镇银行股份有限公司县前支行 |
| Dandong Fuhui Rural Bank Co., Ltd. | 320226000708 | 丹东福汇村镇银行股份有限公司 |
| Dandong Dingan Rural Bank Co., Ltd. Langtou Branch | 320226002611 | 丹东鼎安村镇银行股份有限公司浪头支行 |
| Donggang Tonghe Rural Bank Co., Ltd. | 320226315667 | 东港同合村镇银行股份有限公司 |
| Fengcheng Fengyi Rural Bank Co., Ltd. | 320226100012 | 凤城丰益村镇银行股份有限公司 |
| Qianyang Branch of Donggang Tonghe Rural Bank Co., Ltd. | 320226300039 | 东港同合村镇银行股份有限公司前阳支行 |
| Fengcheng Fengyi Rural Bank Co., Ltd. Fenghuangcheng Branch | 320226100029 | 凤城丰益村镇银行股份有限公司凤凰城支行 |
| Fengcheng Fengyi Rural Bank Co., Ltd. Yifeng Branch | 320226100045 | 凤城丰益村镇银行股份有限公司亿丰支行 |
| Donggang Tonghe Rural Bank Co., Ltd. Dadong Branch | 320226300022 | 东港同合村镇银行股份有限公司大东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.