CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2260Mã khu vực
0064Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dandong Dingyuan Rural Bank Co., Ltd. Jixian Branch | 320226000644 | 丹东鼎元村镇银行股份有限公司集贤支行 |
| Dandong Dingyuan Rural Bank Co., Ltd. Badao Branch | 320226009686 | 丹东鼎元村镇银行股份有限公司八道支行 |
| Dandong Fuhui Rural Bank Co., Ltd. Stadium Branch | 320226000716 | 丹东福汇村镇银行股份有限公司体育馆支行 |
| Dandong Dingan Rural Bank Co., Ltd. Tongxing Branch | 320226001612 | 丹东鼎安村镇银行股份有限公司同兴支行 |
| Kuandian Baifeng Rural Bank Co., Ltd. Shihugou Branch | 320226409004 | 宽甸百丰村镇银行股份有限公司石湖沟支行 |
| Fengcheng Fengyi Rural Bank Co., Ltd. Qingchengzi Branch | 320226100037 | 凤城丰益村镇银行股份有限公司青城子支行 |
| Donggang Tonghe Rural Bank Co., Ltd. Majiadian Branch | 320226300055 | 东港同合村镇银行股份有限公司马家店支行 |
| Kuandian Baifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320226409885 | 宽甸百丰村镇银行股份有限公司 |
| Fengcheng Fengyi Rural Bank Co., Ltd. Yifeng Branch | 320226100045 | 凤城丰益村镇银行股份有限公司亿丰支行 |
| Kuandian Baifeng Rural Bank Co., Ltd. Dongbinhe Branch | 320226408997 | 宽甸百丰村镇银行股份有限公司东滨河支行 |