CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1922Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guyang Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Tianhe Branch | 320192200059 | 固阳包商村镇银行股份有限公司天河支行 |
| Guyang Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Jinshan Branch | 320192200042 | 固阳包商村镇银行股份有限公司金山支行 |
| Changxing Island Branch of Wafangdian Changxing Rural Bank Co., Ltd. | 320222401035 | 瓦房店长兴村镇银行股份有限公司长兴岛支行 |
| Zhuanghe Huitong Rural Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 320222300050 | 庄河汇通村镇银行股份有限公司新华支行 |
| Tumote Right Banner Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320192100017 | 土默特右旗蒙银村镇银行股份有限公司 |
| Tumote Right Banner Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Meidaizhao Branch | 320192100025 | 土默特右旗蒙银村镇银行股份有限公司美岱召支行 |
| Wafangdian Changxing Rural Bank Co., Ltd. | 320222401002 | 瓦房店长兴村镇银行股份有限公司 |
| Wafangdian Changxing Rural Bank Co., Ltd. Paotai Branch | 320222401043 | 瓦房店长兴村镇银行股份有限公司炮台支行 |
| Zhuanghe Huitong Rural Bank Co., Ltd. Guangmingshan Branch | 320222300775 | 庄河汇通村镇银行股份有限公司光明山支行 |
| Zhuanghe Huitong Rural Bank Co., Ltd. Heidao Branch | 320222300092 | 庄河汇通村镇银行股份有限公司黑岛支行 |