CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2045Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Darhan Maoming'an Lianhe Banner Baoshang Rural Bank Co., Ltd. | 320204500017 | 达尔罕茂明安联合旗包商村镇银行股份有限公司 |
| Zhuanghe Huitong Rural Bank Co., Ltd. Century Plaza Branch | 320222300025 | 庄河汇通村镇银行股份有限公司世纪广场支行 |
| Guyang Baoshang Rural Bank Co., Ltd. | 320192200018 | 固阳包商村镇银行股份有限公司 |
| Zhuanghe Huitong Rural Bank Co., Ltd. Dazheng Branch | 320222300068 | 庄河汇通村镇银行股份有限公司大郑支行 |
| Baotou Qingshan Hetao Rural Bank Co., Ltd. | 320192080007 | 包头青山河套村镇银行股份有限公司 |
| Zhuanghe Huitong Rural Bank Co., Ltd. | 320222300017 | 庄河汇通村镇银行股份有限公司 |
| Changxing Rural Bank Co., Ltd., Changsheng Branch, Wafangdian | 320222401060 | 瓦房店长兴村镇银行股份有限公司昌盛支行 |
| Wafangdian Changxing Rural Bank Co., Ltd. Fuzhoucheng Branch | 320222401019 | 瓦房店长兴村镇银行股份有限公司复州城支行 |
| Wafangdian Changxing Rural Bank Co., Ltd. Gonglian Street Branch | 320222401027 | 瓦房店长兴村镇银行股份有限公司工联街分理处 |
| Baotou High-tech Yintong Rural Bank Co., Ltd. | 320192000008 | 包头市高新银通村镇银行有限责任公司 |