CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2223Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhuanghe Huitong Rural Bank Co., Ltd. Dazheng Branch | 320222300068 | 庄河汇通村镇银行股份有限公司大郑支行 |
| Zhuanghe Huitong Rural Bank Co., Ltd. Guangmingshan Branch | 320222300775 | 庄河汇通村镇银行股份有限公司光明山支行 |
| Zhuanghe Huitong Rural Bank Co., Ltd. | 320222300017 | 庄河汇通村镇银行股份有限公司 |
| Zhuanghe Huitong Rural Bank Co., Ltd. Qingdui Branch | 320222300041 | 庄河汇通村镇银行股份有限公司青堆支行 |
| Zhuanghe Huitong Rural Bank Co., Ltd. Heidao Branch | 320222300092 | 庄河汇通村镇银行股份有限公司黑岛支行 |
| Zhuanghe Huitong Rural Bank Co., Ltd. Ronghuashan Branch | 320222300880 | 庄河汇通村镇银行股份有限公司蓉花山支行 |
| Zhuanghe Huitong Rural Bank Co., Ltd. Century Plaza Branch | 320222300025 | 庄河汇通村镇银行股份有限公司世纪广场支行 |
| Zhuanghe Huitong Rural Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 320222300050 | 庄河汇通村镇银行股份有限公司新华支行 |
| Baotou Jiuyuanli Rural Town Bank Co., Ltd. | 320192000024 | 包头市九原立农村镇银行有限责任公司 |
| Baotou Donghe Jingu Rural Bank Co., Ltd. | 320192000032 | 包头市东河金谷村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.