CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2220Mã khu vực
3002Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dalian Economic and Technological Development Zone Xinhui Rural Bank Co., Ltd. Jinzhou Stadium Branch | 320222030027 | 大连经济技术开发区鑫汇村镇银行股份有限公司金州体育场支行 |
| Dalian Pulandian HSBC Rural Bank Co., Ltd. | 320222200008 | 大连普兰店汇丰村镇银行有限责任公司 |
| Wafangdian Changxing Rural Bank Co., Ltd. | 320222401002 | 瓦房店长兴村镇银行股份有限公司 |
| Changxing Island Branch of Wafangdian Changxing Rural Bank Co., Ltd. | 320222401035 | 瓦房店长兴村镇银行股份有限公司长兴岛支行 |
| Changxing Rural Bank Co., Ltd., Changsheng Branch, Wafangdian | 320222401060 | 瓦房店长兴村镇银行股份有限公司昌盛支行 |
| Wafangdian Changxing Rural Bank Co., Ltd. Fuzhoucheng Branch | 320222401019 | 瓦房店长兴村镇银行股份有限公司复州城支行 |
| Wafangdian Changxing Rural Bank Co., Ltd. Gonglian Street Branch | 320222401027 | 瓦房店长兴村镇银行股份有限公司工联街分理处 |
| Laohutun Branch of Wafangdian Changxing Rural Bank Co., Ltd. | 320222401051 | 瓦房店长兴村镇银行股份有限公司老虎屯支行 |
| Wafangdian Changxing Rural Bank Co., Ltd. Paotai Branch | 320222401043 | 瓦房店长兴村镇银行股份有限公司炮台支行 |
| Zhuanghe Huitong Rural Bank Co., Ltd. Changsheng Branch | 320222300033 | 庄河汇通村镇银行股份有限公司昌盛支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.