CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2220Mã khu vực
3005Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dalian Economic and Technological Development Zone Xinhui Rural Bank Co., Ltd. Longwangmiao Branch | 320222030051 | 大连经济技术开发区鑫汇村镇银行股份有限公司龙王庙支行 |
| Dalian Lushunkou Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Longwangtang Branch | 320222020007 | 大连旅顺口蒙银村镇银行股份有限公司龙王塘支行 |
| Dalian Jinzhou Lianfeng Rural Bank Co., Ltd. Jinmalu Branch | 320222010044 | 大连金州联丰村镇银行股份有限公司金马路支行 |
| Dalian Jinzhou Lianfeng Rural Bank Co., Ltd. Haiqing Branch | 320222010052 | 大连金州联丰村镇银行股份有限公司海青支行 |
| Dalian Economic and Technological Development Zone Xinhui Rural Bank Co., Ltd. Xiaogushan Branch | 320222030060 | 大连经济技术开发区鑫汇村镇银行股份有限公司小孤山支行 |
| Dalian Lushunkou Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320222000047 | 大连旅顺口蒙银村镇银行股份有限公司 |
| Dalian Jinzhou Lianfeng Rural Bank Co., Ltd. Daheishan Branch | 320222010010 | 大连金州联丰村镇银行股份有限公司大黑山支行 |
| Dalian Jinzhou Lianfeng Rural Bank Co., Ltd. Shihe Branch | 320222010085 | 大连金州联丰村镇银行股份有限公司石河支行 |
| Dalian Economic and Technological Development Zone Xinhui Rural Bank Co., Ltd. Sanshilibao Branch | 320222030078 | 大连经济技术开发区鑫汇村镇银行股份有限公司三十里堡支行 |
| Dalian Economic and Technological Development Zone Xinhui Rural Bank Co., Ltd. Jinfadi Branch | 320222030002 | 大连经济技术开发区鑫汇村镇银行股份有限公司金发地支行 |