CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2240Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fushun Wanghua Fuyin Rural Bank Co., Ltd. Qiyun Branch | 320224000155 | 抚顺望花抚银村镇银行股份有限公司启运支行 |
| Fushun Wanghua Fuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320224000114 | 抚顺望花抚银村镇银行股份有限公司 |
| Fushun Xinbin Fuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320224200141 | 抚顺新宾抚银村镇银行股份有限公司 |
| Shengli Branch of Fushun Xinbin Fuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320224200176 | 抚顺新宾抚银村镇银行股份有限公司胜利支行 |
| Liaoning Shendong Rural Bank Co., Ltd. | 320224000018 | 辽宁沈东村镇银行股份有限公司 |
| Liaoning Shendong Rural Bank Co., Ltd. Gaowan Branch | 320224000026 | 辽宁沈东村镇银行股份有限公司高湾支行 |
| Dalian Free Trade Zone Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. | 320222040008 | 大连保税区珠江村镇银行股份有限公司 |
| Dalian Ganjingzi Pudong Development Bank Co., Ltd. Yingchengzi Branch | 320222050003 | 大连甘井子浦发村镇银行股份有限公司营城子支行 |
| Dalian Ganjingzi SPD Rural Bank Co., Ltd. | 320222000022 | 大连甘井子浦发村镇银行股份有限公司 |
| Dalian Jinzhou Lianfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320222000014 | 大连金州联丰村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.