CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2240Mã khu vực
0100Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fushun Wanghua Fuyin Rural Bank Co., Ltd. Dandong Road Branch | 320224001002 | 抚顺望花抚银村镇银行股份有限公司丹东路支行 |
| Fushun Qingyuan Rural Bank Co., Ltd. Hengsheng Branch | 320234432025 | 抚顺市清原村镇银行股份有限公司恒昇支行 |
| Fushun Xinbin Fuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320224200141 | 抚顺新宾抚银村镇银行股份有限公司 |
| Liaoning Shendong Rural Bank Co., Ltd. | 320224000018 | 辽宁沈东村镇银行股份有限公司 |
| Shengli Branch of Fushun Xinbin Fuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320224200176 | 抚顺新宾抚银村镇银行股份有限公司胜利支行 |
| Liaoning Shendong Rural Bank Co., Ltd. Gaowan Branch | 320224000026 | 辽宁沈东村镇银行股份有限公司高湾支行 |
| Dalian Lushunkou Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Sanjianbao Branch | 320222020015 | 大连旅顺口蒙银村镇银行股份有限公司三涧堡支行 |
| Dalian Ganjingzi SPD Rural Bank Co., Ltd. | 320222000022 | 大连甘井子浦发村镇银行股份有限公司 |
| Dalian Jinzhou Lianfeng Rural Bank Co., Ltd. Heping Road Branch | 320222010036 | 大连金州联丰村镇银行股份有限公司和平路支行 |
| Dalian Lushunkou Mengyin Rural Bank Tieshan Branch | 320222020023 | 大连旅顺口蒙银村镇银行铁山支行 |