CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2274Mã khu vực
1002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liaoning Heishan Jinyin Rural Bank Co., Ltd. Qinghe Branch | 320227410029 | 辽宁黑山锦银村镇银行股份有限公司清河支行 |
| Liaoning Linghai Jinyin Rural Bank Co., Ltd. | 320227200015 | 辽宁凌海锦银村镇银行股份有限公司 |
| Liaoning Yixian Jinyin Rural Bank Co., Ltd. | 320227500018 | 辽宁义县锦银村镇银行股份有限公司 |
| Liaoning Yixian Jinyin Rural Bank Co., Ltd. Beifa Branch | 320227500059 | 辽宁义县锦银村镇银行股份有限公司北发支行 |
| Liaoning Yixian Jinyin Rural Bank Co., Ltd. Yizhou Branch | 320227500026 | 辽宁义县锦银村镇银行股份有限公司宜州支行 |
| Liaoning Heishan Jinyin Rural Bank Co., Ltd. | 320227400017 | 辽宁黑山锦银村镇银行股份有限公司 |
| Liaoning Yixian Jinyin Rural Bank Co., Ltd. Zhongxing Branch | 320227500042 | 辽宁义县锦银村镇银行股份有限公司中兴支行 |
| Liaoning Beizhen Jinyin Rural Bank Co., Ltd. Chengxin Branch | 320227300032 | 辽宁北镇锦银村镇银行股份有限公司诚信支行 |
| Liaoning Heishan Jinyin Rural Bank Co., Ltd. Fushan Branch | 320227410012 | 辽宁黑山锦银村镇银行股份有限公司福山支行 |
| Liaoning Yixian Jinyin Rural Bank Co., Ltd. Qilihe Branch | 320227500034 | 辽宁义县锦银村镇银行股份有限公司七里河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.