CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2273Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liaoning Beizhen Jinyin Rural Bank Co., Ltd. Goubangzi Branch | 320227300024 | 辽宁北镇锦银村镇银行股份有限公司沟帮子支行 |
| Fushun Dongzhou Fuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320224000139 | 抚顺东洲抚银村镇银行股份有限公司 |
| Fushun Qingyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320234432017 | 抚顺市清原村镇银行股份有限公司 |
| Fushun Dongzhou Fuyin Rural Bank Co., Ltd. Ajin Road Branch | 320224000147 | 抚顺东洲抚银村镇银行股份有限公司阿金路支行 |
| Fushun Qingyuan Rural Bank Co., Ltd. Hengsheng Branch | 320234432025 | 抚顺市清原村镇银行股份有限公司恒昇支行 |
| Fushun Shuncheng Fuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320224000122 | 抚顺顺城抚银村镇银行股份有限公司 |
| Fushun Wanghua Fuyin Rural Bank Co., Ltd. Dandong Road Branch | 320224001002 | 抚顺望花抚银村镇银行股份有限公司丹东路支行 |
| Fushun Wanghua Fuyin Rural Bank Co., Ltd. Wulao Branch | 320224000202 | 抚顺望花抚银村镇银行股份有限公司五老支行 |
| Fushun Shuncheng Fuyin Rural Bank Co., Ltd. Qiandalu Branch | 320224000180 | 抚顺顺城抚银村镇银行股份有限公司前大路支行 |
| Fushun Shuncheng Fuyin Rural Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 320224000163 | 抚顺顺城抚银村镇银行股份有限公司新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.