CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2270Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinzhou Taihe Jinyin Rural Bank Co., Ltd. Binhe Branch | 320227000048 | 锦州太和锦银村镇银行股份有限公司滨河支行 |
| Jinzhou Taihe Jinyin Rural Bank Co., Ltd. Lifeng Branch | 320227000072 | 锦州太和锦银村镇银行股份有限公司利丰支行 |
| Jinzhou Songshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinyuan Branch | 320227001032 | 锦州松山农商村镇银行股份有限公司金源支行 |
| Jinzhou Taihe Jinyin Rural Bank Co., Ltd. Xingsheng Branch | 320227000064 | 锦州太和锦银村镇银行股份有限公司兴晟支行 |
| Jinzhou Taihe Jinyin Rural Bank Co., Ltd. Xingwang Branch | 320227000056 | 锦州太和锦银村镇银行股份有限公司兴旺支行 |
| Jinzhou Taihe Jinyin Rural Bank Co., Ltd. Yunfei Branch | 320227000021 | 锦州太和锦银村镇银行股份有限公司云飞支行 |
| Jinzhou Taihe Jinyin Rural Bank Co., Ltd. Yiheyuan Branch | 320227000030 | 锦州太和锦银村镇银行股份有限公司逸河园支行 |
| Liaoning Beizhen Jinyin Rural Bank Co., Ltd. | 320227300016 | 辽宁北镇锦银村镇银行股份有限公司 |
| Liaoning Beizhen Jinyin Rural Bank Co., Ltd. Laoye Temple Branch | 320227300049 | 辽宁北镇锦银村镇银行股份有限公司老爷庙支行 |
| Liaoning Heishan Jinyin Rural Bank Co., Ltd. Jinxiu Branch | 320227410037 | 辽宁黑山锦银村镇银行股份有限公司锦绣支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.