CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
1281Mã khu vực
7000Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Daming Hengsheng Rural Bank Co., Ltd.320128170006大名恒升村镇银行股份有限公司
Cixian Qilu Rural Bank Co., Ltd.320129101015磁县齐鲁村镇银行有限责任公司
Handan Feixiang Hengsheng Rural Bank Co., Ltd.320128630003邯郸肥乡恒升村镇银行股份有限公司
Handan Hanshan Qilu Rural Bank Co., Ltd.320127101012邯郸邯山齐鲁村镇银行有限责任公司
Handan Yongnian Qilu Rural Bank Co., Ltd.320129301017邯郸永年齐鲁村镇银行有限责任公司
Quzhou Hengsheng Rural Bank Co., Ltd.320128360002曲周恒升村镇银行股份有限公司
Shexian Qilu Rural Bank Co., Ltd.320129201016涉县齐鲁村镇银行有限责任公司
Wuan Rural Bank Co., Ltd.320129500008武安村镇银行股份有限公司
Wuan Rural Bank Co., Ltd. Hejin Branch320129500065武安村镇银行股份有限公司贺进支行
Wuan Rural Bank Co., Ltd. Paiwang Branch320129500049武安村镇银行股份有限公司徘徊支行
Hiển thị 461–470 trên 4164