CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1291Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Cixian Qilu Rural Bank Co., Ltd. | 320129101015 | 磁县齐鲁村镇银行有限责任公司 |
| Daming Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320128170006 | 大名恒升村镇银行股份有限公司 |
| Handan Feixiang Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320128630003 | 邯郸肥乡恒升村镇银行股份有限公司 |
| Handan Hanshan Qilu Rural Bank Co., Ltd. | 320127101012 | 邯郸邯山齐鲁村镇银行有限责任公司 |
| Handan Yongnian Qilu Rural Bank Co., Ltd. | 320129301017 | 邯郸永年齐鲁村镇银行有限责任公司 |
| Quzhou Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320128360002 | 曲周恒升村镇银行股份有限公司 |
| Shexian Qilu Rural Bank Co., Ltd. | 320129201016 | 涉县齐鲁村镇银行有限责任公司 |
| Weixian Qilu Rural Bank Co., Ltd. | 320128201014 | 魏县齐鲁村镇银行有限责任公司 |
| Wuan Rural Bank Co., Ltd. | 320129500008 | 武安村镇银行股份有限公司 |
| Wuan Rural Bank Co., Ltd. Building Materials Branch | 320129500016 | 武安村镇银行股份有限公司建材支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.