CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1295Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuan Rural Bank Co., Ltd. Building Materials Branch | 320129500016 | 武安村镇银行股份有限公司建材支行 |
| Weixian Qilu Rural Bank Co., Ltd. | 320128201014 | 魏县齐鲁村镇银行有限责任公司 |
| Wuan Rural Bank Co., Ltd. Yujing Branch | 320129500024 | 武安村镇银行股份有限公司御景支行 |
| Wuan Rural Bank Co., Ltd. Yangyi Branch | 320129500032 | 武安村镇银行股份有限公司阳邑支行 |
| Wuan Rural Bank Co., Ltd. Qiaoxi Road Branch | 320129500057 | 武安村镇银行股份有限公司桥西路支行 |
| Jinzhou Songshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhe Road Branch | 320227001049 | 锦州松山农商村镇银行股份有限公司滨河路支行 |
| Jinzhou Songshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320227001016 | 锦州松山农商村镇银行股份有限公司 |
| Jinzhou Taihe Jinyin Rural Bank Co., Ltd. | 320227000013 | 锦州太和锦银村镇银行股份有限公司 |
| Jinzhou Songshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yonghe Branch | 320227000089 | 锦州松山农商村镇银行股份有限公司永和支行 |
| Jinzhou Taihe Jinyin Rural Bank Co., Ltd. Lifeng Branch | 320227000072 | 锦州太和锦银村镇银行股份有限公司利丰支行 |