CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1295Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuan Rural Bank Co., Ltd. Hejin Branch | 320129500065 | 武安村镇银行股份有限公司贺进支行 |
| Wuan Rural Bank Co., Ltd. Qiaoxi Road Branch | 320129500057 | 武安村镇银行股份有限公司桥西路支行 |
| Wuan Rural Bank Co., Ltd. Paiwang Branch | 320129500049 | 武安村镇银行股份有限公司徘徊支行 |
| Wuan Rural Bank Co., Ltd. Yujing Branch | 320129500024 | 武安村镇银行股份有限公司御景支行 |
| Wuan Rural Bank Co., Ltd. Yangyi Branch | 320129500032 | 武安村镇银行股份有限公司阳邑支行 |
| Jinzhou Songshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320227001016 | 锦州松山农商村镇银行股份有限公司 |
| Jinzhou Songshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jixiang Branch | 320227001024 | 锦州松山农商村镇银行股份有限公司吉祥支行 |
| Jinzhou Songshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhe Road Branch | 320227001049 | 锦州松山农商村镇银行股份有限公司滨河路支行 |
| Jinzhou Songshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yonghe Branch | 320227000089 | 锦州松山农商村镇银行股份有限公司永和支行 |
| Jinzhou Taihe Jinyin Rural Bank Co., Ltd. | 320227000013 | 锦州太和锦银村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.