CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
1910Mã khu vực
3212Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shengle Branch of Baoshang Rural Bank Co., Ltd., Horqin, Inner Mongolia320191032129内蒙古和林格尔包商村镇银行有限责任公司盛乐支行
Inner Mongolia Tuoketoli Rural Bank Co., Ltd.320191000014内蒙古托克托立农村镇银行股份有限责任公司
Tumote Zuoqi Jingu Rural Bank Co., Ltd.320191000006土默特左旗金谷村镇银行股份有限公司
Wuchuan Rural Township Bank Co., Ltd.320191000047武川立农村镇银行股份有限公司
Baode Huirong Rural Bank Co., Ltd.320172422008保德县慧融村镇银行股份有限公司
Daixian Hongdu Rural Bank Co., Ltd.320171513006代县泓都村镇银行有限责任公司
Fanshi County Xintian Rural Bank Co., Ltd.320171600010繁峙县新田村镇银行股份有限公司
Fanshi County Xintian Rural Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch320171600036繁峙县新田村镇银行股份有限公司向阳支行
Fanshi County Xintian Rural Bank Co., Ltd. Shahe Branch320171600028繁峙县新田村镇银行股份有限公司砂河支行
Ningwu County Ruidu Rural Bank Co., Ltd. Dongzhai Branch320171731010宁武县瑞都村镇银行有限责任公司东寨支行
Hiển thị 441–450 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.