CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1910Mã khu vực
8888Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hohhot Saihan Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320191088885 | 呼和浩特市赛罕蒙银村镇银行股份有限公司 |
| Inner Mongolia Tuoketoli Rural Bank Co., Ltd. | 320191000014 | 内蒙古托克托立农村镇银行股份有限责任公司 |
| Tumote Zuoqi Jingu Rural Bank Co., Ltd. | 320191000006 | 土默特左旗金谷村镇银行股份有限公司 |
| Wuchuan Rural Township Bank Co., Ltd. | 320191000047 | 武川立农村镇银行股份有限公司 |
| Ningwu County Ruidu Rural Bank Co., Ltd. Dongzhai Branch | 320171731010 | 宁武县瑞都村镇银行有限责任公司东寨支行 |
| Fanshi County Xintian Rural Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch | 320171600036 | 繁峙县新田村镇银行股份有限公司向阳支行 |
| Ningwu County Ruidu Rural Bank Co., Ltd. | 320171731001 | 宁武县瑞都村镇银行有限责任公司 |
| Fanshi County Xintian Rural Bank Co., Ltd. | 320171600010 | 繁峙县新田村镇银行股份有限公司 |
| Baode Huirong Rural Bank Co., Ltd. | 320172422008 | 保德县慧融村镇银行股份有限公司 |
| Fanshi County Xintian Rural Bank Co., Ltd. Shahe Branch | 320171600028 | 繁峙县新田村镇银行股份有限公司砂河支行 |