CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1910Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hohhot Ruyi Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Houqiaobao Branch | 320191000102 | 呼和浩特市如意蒙银村镇银行股份有限公司后巧报支行 |
| Hohhot Jinqiao Hetao Rural Bank Co., Ltd. | 320191001531 | 呼和浩特金桥河套村镇银行股份有限公司 |
| Hohhot Ruyi Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Tengfei Road Branch | 320191000119 | 呼和浩特市如意蒙银村镇银行股份有限公司腾飞路支行 |
| Shengle Branch of Baoshang Rural Bank Co., Ltd., Horqin, Inner Mongolia | 320191032129 | 内蒙古和林格尔包商村镇银行有限责任公司盛乐支行 |
| Hohhot Xincheng Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Aimin Branch | 320191000063 | 呼和浩特市新城蒙银村镇银行股份有限公司爱民支行 |
| Hohhot Xincheng Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320191000039 | 呼和浩特市新城蒙银村镇银行股份有限公司 |
| Hohhot Xincheng Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Shanshui Branch | 320191000055 | 呼和浩特市新城蒙银村镇银行股份有限公司山水支行 |
| Hohhot Yuquan Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320191002077 | 呼和浩特市玉泉蒙银村镇银行股份有限公司 |
| Inner Mongolia Horqin Baoshang Rural Bank Co., Ltd. | 320191003012 | 内蒙古和林格尔包商村镇银行有限责任公司 |
| Hohhot Yuquan Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Zhaojun Branch | 320191007021 | 呼和浩特市玉泉蒙银村镇银行股份有限公司昭君支行 |