CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1910Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hohhot Ruyi Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Houqiaobao Branch | 320191000102 | 呼和浩特市如意蒙银村镇银行股份有限公司后巧报支行 |
| Hohhot Saihan Jingu Rural Bank Co., Ltd. | 320191001113 | 呼和浩特市赛罕金谷村镇银行股份有限公司 |
| Hohhot Saihan Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Jinqiao Branch | 320191099998 | 呼和浩特市赛罕蒙银村镇银行股份有限公司金桥支行 |
| Hohhot Xincheng Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Aimin Branch | 320191000063 | 呼和浩特市新城蒙银村镇银行股份有限公司爱民支行 |
| Hohhot Xincheng Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320191000039 | 呼和浩特市新城蒙银村镇银行股份有限公司 |
| Hohhot Yuquan Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320191002077 | 呼和浩特市玉泉蒙银村镇银行股份有限公司 |
| Hohhot Xincheng Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Shanshui Branch | 320191000055 | 呼和浩特市新城蒙银村镇银行股份有限公司山水支行 |
| Hohhot Yuquan Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Zhaojun Branch | 320191007021 | 呼和浩特市玉泉蒙银村镇银行股份有限公司昭君支行 |
| Inner Mongolia Horqin Baoshang Rural Bank Co., Ltd. | 320191003012 | 内蒙古和林格尔包商村镇银行有限责任公司 |
| Hohhot Saihan Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320191088885 | 呼和浩特市赛罕蒙银村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.