CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
2264Mã khu vực
0999Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Kuandian Baifeng Rural Bank Co., Ltd. Guanshui Branch320226409990宽甸百丰村镇银行股份有限公司灌水支行
Kuandian Baifeng Rural Bank Co., Ltd. Chengqu Branch320226409893宽甸百丰村镇银行股份有限公司城区支行
Fengcheng Fengyi Rural Bank Co., Ltd.320226100012凤城丰益村镇银行股份有限公司
Fengcheng Fengyi Rural Bank Co., Ltd. Fenghuangcheng Branch320226100029凤城丰益村镇银行股份有限公司凤凰城支行
Donggang Tonghe Rural Bank Co., Ltd. Gushan Branch320226300014东港同合村镇银行股份有限公司孤山支行
Donggang Tonghe Rural Bank Co., Ltd. Dadong Branch320226300022东港同合村镇银行股份有限公司大东支行
Donggang Tonghe Rural Bank Co., Ltd.320226315667东港同合村镇银行股份有限公司
Qianyang Branch of Donggang Tonghe Rural Bank Co., Ltd.320226300039东港同合村镇银行股份有限公司前阳支行
Taipusi Banner Xinyuan Rural Bank Co., Ltd.320201800013太仆寺旗鑫源村镇银行有限责任公司
Chifeng Hongshan Yulong Rural Bank Co., Ltd.320194001004赤峰市红山玉龙村镇银行有限责任公司
Hiển thị 591–600 trên 4164