CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2261Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fengcheng Fengyi Rural Bank Co., Ltd. Qingchengzi Branch | 320226100037 | 凤城丰益村镇银行股份有限公司青城子支行 |
| Donggang Tonghe Rural Bank Co., Ltd. Majiadian Branch | 320226300055 | 东港同合村镇银行股份有限公司马家店支行 |
| Donggang Tonghe Rural Bank Co., Ltd. Gushan Branch | 320226300014 | 东港同合村镇银行股份有限公司孤山支行 |
| Kuandian Baifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320226409885 | 宽甸百丰村镇银行股份有限公司 |
| Kuandian Baifeng Rural Bank Co., Ltd. Dongbinhe Branch | 320226408997 | 宽甸百丰村镇银行股份有限公司东滨河支行 |
| Kuandian Baifeng Rural Bank Co., Ltd. Guanshui Branch | 320226409990 | 宽甸百丰村镇银行股份有限公司灌水支行 |
| Kuandian Baifeng Rural Bank Co., Ltd. Chengqu Branch | 320226409893 | 宽甸百丰村镇银行股份有限公司城区支行 |
| Kuandian Baifeng Rural Bank Co., Ltd. Shihugou Branch | 320226409004 | 宽甸百丰村镇银行股份有限公司石湖沟支行 |
| Dongwuzhumuqin Rural Credit Bank Kaiyuan Village Bank Co., Ltd. | 320201600011 | 东乌珠穆沁农信开元村镇银行有限责任公司 |
| Taipusi Banner Xinyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320201800013 | 太仆寺旗鑫源村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.