CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1948Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ningcheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Taihe Branch | 320194800068 | 宁城包商村镇银行有限责任公司泰和支行 |
| Wengniuteli Rural Bank Co., Ltd. | 320194600015 | 翁牛特立农村镇银行有限责任公司 |
| Ningcheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320194800041 | 宁城包商村镇银行有限责任公司营业部 |
| Dongfeng Jiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320244100016 | 东丰吉银村镇银行股份有限公司 |
| Dongliao Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320244200017 | 东辽农商村镇银行股份有限公司 |
| Liaoyuan Longshan Yuyin Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320244000015 | 辽源龙山榆银村镇银行股份有限公司营业部 |
| Liaoyuan Xi'an District Yuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320244000023 | 辽源西安区榆银村镇银行股份有限公司 |
| Changling Jiaoyin Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320247500017 | 长岭蛟银村镇银行股份有限公司营业部 |
| Fuyu Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320247300015 | 扶余惠民村镇银行股份有限公司 |
| Fuyu Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhanqian Branch | 320247300040 | 扶余惠民村镇银行股份有限公司站前支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.