CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
2520Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Changning Branch320252000111松原宁江惠民村镇银行股份有限公司长宁支行
Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Hasar Branch320252000162松原宁江惠民村镇银行股份有限公司哈萨尔支行
Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Kangning Branch320252000066松原宁江惠民村镇银行股份有限公司康宁支行
Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Qingnian Street Branch320252000154松原宁江惠民村镇银行股份有限公司青年大街支行
Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd.320252000031松原宁江惠民村镇银行股份有限公司
Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xincheng Branch320252000074松原宁江惠民村镇银行股份有限公司新城支行
Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Dongzhen Branch320252000040松原宁江惠民村镇银行股份有限公司东镇支行
Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Middle East Branch320252000058松原宁江惠民村镇银行有限责任公司中东支行
Ji'an Huixin Rural Bank Co., Ltd. Qinghe Branch320245500029集安惠鑫村镇银行股份有限公司清河支行
Tonghua Rongda Rural Bank Co., Ltd.320245100018通化融达村镇银行股份有限公司
Hiển thị 641–650 trên 4164