CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
2520Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Dongzhen Branch320252000040松原宁江惠民村镇银行股份有限公司东镇支行
Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xincheng Branch320252000074松原宁江惠民村镇银行股份有限公司新城支行
Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Middle East Branch320252000058松原宁江惠民村镇银行有限责任公司中东支行
Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jinjiang Branch320252000099松原宁江惠民村镇银行股份有限公司锦江支行
Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Heping Branch320252000082松原宁江惠民村镇银行股份有限公司和平支行
Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Kangning Branch320252000066松原宁江惠民村镇银行股份有限公司康宁支行
Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Hasar Branch320252000162松原宁江惠民村镇银行股份有限公司哈萨尔支行
Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Qingnian Street Branch320252000154松原宁江惠民村镇银行股份有限公司青年大街支行
Huinan Yuyin Rural Bank Co., Ltd. Sales Department320245200010辉南榆银村镇银行股份有限公司营业部
Ji'an Huixin Rural Bank Co., Ltd.320245500012集安惠鑫村镇银行股份有限公司
Hiển thị 641–650 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.