CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1984Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhalai Te Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Dongfanghong Branch | 320198400020 | 扎赉特蒙银村镇银行股份有限公司东方红支行 |
| Zhalai Te Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Southern Branch | 320198400046 | 扎赉特蒙银村镇银行股份有限公司南部支行 |
| Shenshan Street Branch of Zhalai Te Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320198400054 | 扎赉特蒙银村镇银行股份有限公司神山街支行 |
| Baiquan Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320265205014 | 拜泉融兴村镇银行有限责任公司 |
| Baiquan Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch | 320265235819 | 拜泉融兴村镇银行有限责任公司人民路支行 |
| Keshan Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Tuanjie Branch | 320264988349 | 克山润生村镇银行有限责任公司团结支行 |
| Keshan Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320264988332 | 克山润生村镇银行有限责任公司营业部 |
| Keshan Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320264988316 | 克山润生村镇银行有限责任公司清算中心 |
| Nehe Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320264229811 | 讷河融兴村镇银行有限责任公司 |
| Yian Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320264388117 | 依安润生村镇银行股份有限公司清算中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.