CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
1984Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenshan Street Branch of Zhalai Te Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320198400054 | 扎赉特蒙银村镇银行股份有限公司神山街支行 |
| Xing'an League Horqin Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Xing'an Branch | 320198000033 | 兴安盟科尔沁包商村镇银行有限公司兴安支行 |
| Zhalai Te Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Western Branch | 320198400038 | 扎赉特蒙银村镇银行股份有限公司西部支行 |
| Baiquan Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320265205014 | 拜泉融兴村镇银行有限责任公司 |
| Baiquan Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch | 320265235819 | 拜泉融兴村镇银行有限责任公司人民路支行 |
| Keshan Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320264988332 | 克山润生村镇银行有限责任公司营业部 |
| Yian Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Tai'an Branch | 320264388150 | 依安润生村镇银行有限责任公司泰安支行 |
| Yian Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320264388117 | 依安润生村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Yi'an Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Yilong Branch | 320264388141 | 依安润生村镇银行有限责任公司依龙支行 |
| Keshan Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320264988316 | 克山润生村镇银行有限责任公司清算中心 |