CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
2764Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hailun Huifeng Rural Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch320276400105海伦惠丰村镇银行股份有限公司向阳支行
Kaiyuan Ivory Mountain Rural Bank Co., Ltd. Xincheng Branch320233732034开原象牙山村镇银行股份有限公司新城支行
Kaiyuan Ivory Mountain Rural Bank Co., Ltd. established branch320233732026开原象牙山村镇银行股份有限公司兴开支行
Leiyan Branch of Hailun Huifeng Rural Bank Co., Ltd.320276400113海伦惠丰村镇银行股份有限公司雷炎支行
Tieling Rural Commercial Bank closes branch320233700016铁岭农商村镇银行清开支行
Anda Xingfu Rural Bank Co., Ltd.320276230011安达幸福村镇银行股份有限公司
Changtu Minxiang Rural Bank Co., Ltd.320233332010昌图民祥村镇银行股份有限公司
Tiaobinshan Huimin Rural Bank Co., Ltd.320233600015调兵山惠民村镇银行股份有限公司
Tieling New Star Rural Bank Co., Ltd.320233000010铁岭新星村镇银行股份有限公司
Changtu Minxiang Rural Bank Co., Ltd. Changsheng Branch320233332052昌图民祥村镇银行股份有限公司昌盛支行
Hiển thị 781–790 trên 4164