CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2420Mã khu vực
0810Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Fengman Huimin Rural Bank Co., Ltd. Hengyang Branch | 320242008101 | 吉林丰满惠民村镇银行股份有限公司恒阳支行 |
| Jilin Fengman Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhonghai Branch | 320242008110 | 吉林丰满惠民村镇银行股份有限公司中海支行 |
| Jilin Longtan Huayi Rural Bank Co., Ltd. | 320242000915 | 吉林龙潭华益村镇银行股份有限公司 |
| Yongji Jiqing Rural Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 320242100045 | 永吉吉庆村镇银行股份有限公司城南支行 |
| Panshi Jiyin Rural Bank Co., Ltd. Hongqiling Branch | 320242300063 | 磐石吉银村镇银行股份有限公司红旗岭支行 |
| Shulan Jiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320242600017 | 舒兰吉银村镇银行股份有限公司 |
| Panshi Jiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320242300014 | 磐石吉银村镇银行股份有限公司 |
| Panshi Jiyin Rural Bank Co., Ltd. Mingcheng Branch | 320242300071 | 磐石吉银村镇银行股份有限公司明城支行 |
| Panshi Jiyin Rural Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 320242300080 | 磐石吉银村镇银行股份有限公司开发区支行 |
| Panshi Jiyin Rural Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 320242300098 | 磐石吉银村镇银行股份有限公司新城支行 |