CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
2070Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bayannur Urad Rural Bank Co., Ltd.320207000059巴彦淖尔市乌拉特村镇银行有限责任公司
Wugahe Branch of Urad Middle Banner Mengyin Rural Bank Co., Ltd.320207500021乌拉特中旗蒙银村镇银行股份有限公司乌加河支行
Hangjinhouqi Hetao Rural Bank Co., Ltd.320207700015杭锦后旗河套村镇银行股份有限公司
Urad Front Banner Dazhong Rural Bank Co., Ltd.320207000544乌拉特前旗大众村镇银行股份有限公司
Wuyuan Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Xinhua Branch320207200027五原蒙银村镇银行股份有限公司新华支行
Bayannur Linhe Yellow River Rural Bank Co., Ltd.320207000018巴彦淖尔市临河黄河村镇银行股份有限公司
Wuyuan Mengyin Rural Bank Co., Ltd.320207200019五原蒙银村镇银行股份有限公司
Urad Middle Banner Mengyin Rural Bank Co., Ltd.320207500013乌拉特中旗蒙银村镇银行股份有限公司
Shanghai Minhang Shangyin Rural Bank Co., Ltd.320290060012上海闵行上银村镇银行股份有限公司
Shanghai Jiading Hongdu Rural Bank Co., Ltd. Jiangqiao Branch320290022016上海嘉定洪都村镇银行股份有限公司江桥支行
Hiển thị 981–990 trên 4164